-
4(0) GS/GP
-
3 MPG
-
1.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (4.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.24%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(0) GS/GP
-
13.13 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi1 (0.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng48 (6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.08%
- Rê bóng2 (0.25)
- Tắc bóng6 (0.75)
- Chắn bóng1 (0.13)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi3 (0.38)
-
1(0) GS/GP
-
13 MPG
-
5.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
11.5 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
78 MPG
-
8.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng35 (35)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.29%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (3)
-
1(0) GS/GP
-
18 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
48 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi5 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng75 (18.75)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.67%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây6 (1.5)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
3(2) GS/GP
-
62.33 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng53 (17.67)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.57%
- Rê bóng4 (1.33)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1)
-
2(2) GS/GP
-
54 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
56.5 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng91 (15.17)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.22%
- Rê bóng11 (1.83)
- Tắc bóng7 (1.17)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu5 (0.83)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
56 MPG
-
7.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng13 (13)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.23%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
24(21) GS/GP
-
74.54 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.58)
- Bị phạm lỗi25 (1.04)
- Việt vị14 (0.58)
- Chuyền bóng626 (26.08)
- Quan trọng chuyền bóng 44 (1.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.87%
- Rê bóng35 (1.46)
- Tắc bóng26 (1.08)
- Chắn bóng5 (0.21)
- Giải vây10 (0.42)
- Đánh đầu28 (1.17)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công4 (0.17)
- Phạm lỗi26 (1.08)
-
6(4) GS/GP
-
53.33 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng94 (15.67)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.11%
- Rê bóng6 (1)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây6 (1)
- Đánh đầu6 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
65 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (23)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công95.65%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(3) GS/GP
-
56.67 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng44 (14.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng8 (2.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu8 (2.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi7 (2.33)
-
1(0) GS/GP
-
16 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (13)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(0) GS/GP
-
10 MPG
-
2.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.5%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(0) GS/GP
-
12.5 MPG
-
6.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (7)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)

UEFA Nations League
Scotland
Slovenia
Bắc Macedonia
Thụy Sĩ
Ngoại Hạng Anh
Liverpool
Real Sociedad



