-
15(5) GS/GP
-
45.6 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.07)
- Bị phạm lỗi4 (0.27)
- Việt vị-
- Chuyền bóng478 (31.87)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (1.33)
- Chuyền chọc khe2 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công84.94%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng32 (2.13)
- Chắn bóng9 (0.6)
- Giải vây14 (0.93)
- Đánh đầu7 (0.47)
- Cản bóng3 (0.2)
- Đánh đầu thành công10 (0.67)
- Phạm lỗi12 (0.8)
-
13(13) GS/GP
-
86.62 MPG
-
7.32 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.85)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.15)
- Bị phạm lỗi18 (1.38)
- Việt vị-
- Chuyền bóng757 (58.23)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (1.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (3.31)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.96%
- Rê bóng1 (0.08)
- Tắc bóng39 (3)
- Chắn bóng22 (1.69)
- Giải vây31 (2.38)
- Đánh đầu5 (0.38)
- Cản bóng8 (0.62)
- Đánh đầu thành công20 (1.54)
- Phạm lỗi15 (1.15)
-
2(2) GS/GP
-
83.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
31 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
35(14) GS/GP
-
41.86 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.14)
- Bị phạm lỗi26 (0.74)
- Việt vị3 (0.09)
- Chuyền bóng1184 (33.83)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.66)
- Chuyền dài chuẩn sắc49 (1.4)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công84.88%
- Rê bóng8 (0.23)
- Tắc bóng45 (1.29)
- Chắn bóng18 (0.51)
- Giải vây19 (0.54)
- Đánh đầu11 (0.31)
- Cản bóng4 (0.11)
- Đánh đầu thành công17 (0.49)
- Phạm lỗi22 (0.63)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
76 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
17 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
46(46) GS/GP
-
89.78 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng56 (1.22)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.43)
- Bị phạm lỗi64 (1.39)
- Việt vị4 (0.09)
- Chuyền bóng2925 (63.59)
- Quan trọng chuyền bóng 66 (1.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc175 (3.8)
- Chuyền chọc khe2 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công81.81%
- Rê bóng24 (0.52)
- Tắc bóng113 (2.46)
- Chắn bóng69 (1.5)
- Giải vây56 (1.22)
- Đánh đầu25 (0.54)
- Cản bóng7 (0.15)
- Đánh đầu thành công40 (0.87)
- Phạm lỗi49 (1.07)
-
44(37) GS/GP
-
77 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (0.61)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.16)
- Bị phạm lỗi44 (1)
- Việt vị1 (0.02)
- Chuyền bóng1914 (43.5)
- Quan trọng chuyền bóng 44 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc111 (2.52)
- Chuyền chọc khe2 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công70.74%
- Rê bóng19 (0.43)
- Tắc bóng96 (2.18)
- Chắn bóng63 (1.43)
- Giải vây25 (0.57)
- Đánh đầu23 (0.52)
- Cản bóng16 (0.36)
- Đánh đầu thành công64 (1.45)
- Phạm lỗi59 (1.34)

Hạng Nhất Anh
Watford
Southampton
Derby County
Sheffield United
West Bromwich(WBA)



