-
6(6) GS/GP
-
65.5 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.83)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi9 (1.5)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng47 (7.83)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.47%
- Rê bóng5 (0.83)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu6 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.17)
-
27(18) GS/GP
-
55.74 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng52 (1.93)
- Sút trúng mục tiêu19 (0.7)
- Bị phạm lỗi10 (0.37)
- Việt vị5 (0.19)
- Chuyền bóng246 (9.11)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.15)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.2%
- Rê bóng10 (0.37)
- Tắc bóng20 (0.74)
- Chắn bóng7 (0.26)
- Giải vây19 (0.7)
- Đánh đầu16 (0.59)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công62 (2.3)
- Phạm lỗi40 (1.48)
-
3(1) GS/GP
-
41 MPG
-
7.22 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng27 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.96%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (4.67)
- Phạm lỗi7 (2.33)
-
3(3) GS/GP
-
87.67 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng44 (14.67)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (1.33)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (2.67)
- Phạm lỗi5 (1.67)
-
14(2) GS/GP
-
32.21 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng22 (1.57)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.71)
- Bị phạm lỗi5 (0.36)
- Việt vị2 (0.14)
- Chuyền bóng102 (7.29)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.07)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.86%
- Rê bóng6 (0.43)
- Tắc bóng9 (0.64)
- Chắn bóng1 (0.07)
- Giải vây2 (0.14)
- Đánh đầu8 (0.57)
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công40 (2.86)
- Phạm lỗi15 (1.07)
-
2(1) GS/GP
-
40 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(2) GS/GP
-
32.23 MPG
-
6.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.77)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.23)
- Bị phạm lỗi6 (0.46)
- Việt vị-
- Chuyền bóng72 (5.54)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.08)
- Chuyền chọc khe1 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công54.17%
- Rê bóng6 (0.46)
- Tắc bóng7 (0.54)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây5 (0.38)
- Đánh đầu7 (0.54)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công19 (1.46)
- Phạm lỗi5 (0.38)

Ngoại Hạng Anh
Fulham
Everton
Crystal Palace
Liverpool
Manchester United
Sunderland



