-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây10 (10)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(26) GS/GP
-
85.7 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(17) GS/GP
-
70.24 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.24)
- Bị phạm lỗi5 (0.24)
- Việt vị-
- Chuyền bóng787 (37.48)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc69 (3.29)
- Chuyền chọc khe3 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công81.83%
- Rê bóng7 (0.33)
- Tắc bóng19 (0.9)
- Chắn bóng20 (0.95)
- Giải vây52 (2.48)
- Đánh đầu6 (0.29)
- Cản bóng14 (0.67)
- Đánh đầu thành công27 (1.29)
- Phạm lỗi20 (0.95)
-
1(0) GS/GP
-
9 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
38.5 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng70 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.43%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây9 (2.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (0.75)
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi2 (0.5)

VĐQG Hy Lạp
Atromitos Athens
Panaitolikos Agrinio
Asteras Tripolis
AE Kifisias
AEL Larisa



