-
22(14) GS/GP
-
65.45 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.45)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.18)
- Bị phạm lỗi8 (0.36)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1072 (48.73)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc73 (3.32)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.25%
- Rê bóng4 (0.18)
- Tắc bóng21 (0.95)
- Chắn bóng18 (0.82)
- Giải vây98 (4.45)
- Đánh đầu2 (0.09)
- Cản bóng13 (0.59)
- Đánh đầu thành công20 (0.91)
- Phạm lỗi18 (0.82)
-
16(15) GS/GP
-
83.13 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng863 (53.94)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (2.06)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.76%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng25 (1.56)
- Chắn bóng9 (0.56)
- Giải vây60 (3.75)
- Đánh đầu3 (0.19)
- Cản bóng16 (1)
- Đánh đầu thành công21 (1.31)
- Phạm lỗi16 (1)
-
12(12) GS/GP
-
85.75 MPG
-
7.12 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.25)
- Bị phạm lỗi1 (0.08)
- Việt vị-
- Chuyền bóng765 (63.75)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc48 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.72%
- Rê bóng7 (0.58)
- Tắc bóng26 (2.17)
- Chắn bóng13 (1.08)
- Giải vây45 (3.75)
- Đánh đầu4 (0.33)
- Cản bóng13 (1.08)
- Đánh đầu thành công21 (1.75)
- Phạm lỗi5 (0.42)
-
18(17) GS/GP
-
86.61 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.22)
- Bị phạm lỗi8 (0.44)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng1052 (58.44)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc46 (2.56)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.6%
- Rê bóng5 (0.28)
- Tắc bóng27 (1.5)
- Chắn bóng15 (0.83)
- Giải vây68 (3.78)
- Đánh đầu1 (0.06)
- Cản bóng27 (1.5)
- Đánh đầu thành công18 (1)
- Phạm lỗi16 (0.89)
-
10(9) GS/GP
-
86.8 MPG
-
3.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng293 (29.3)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.98%
- Rê bóng1 (0.1)
- Tắc bóng9 (0.9)
- Chắn bóng4 (0.4)
- Giải vây13 (1.3)
- Đánh đầu1 (0.1)
- Cản bóng6 (0.6)
- Đánh đầu thành công8 (0.8)
- Phạm lỗi10 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng222 (111)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.54%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây8 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(9) GS/GP
-
81.2 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

FFA Cup Úc
Melbourne Victory FC
SD Raiders FC
Auckland FC
Newcastle Jets FC



