-
1(0) GS/GP
-
22 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(0) GS/GP
-
4.67 MPG
-
6.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng15 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
16(12) GS/GP
-
62.31 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.19)
- Bị phạm lỗi7 (0.44)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng315 (19.69)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.52%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng36 (2.25)
- Chắn bóng23 (1.44)
- Giải vây80 (5)
- Đánh đầu7 (0.44)
- Cản bóng9 (0.56)
- Đánh đầu thành công30 (1.88)
- Phạm lỗi9 (0.56)
-
17(13) GS/GP
-
70.71 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi9 (0.53)
- Việt vị3 (0.18)
- Chuyền bóng447 (26.29)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.09%
- Rê bóng5 (0.29)
- Tắc bóng26 (1.53)
- Chắn bóng18 (1.06)
- Giải vây46 (2.71)
- Đánh đầu6 (0.35)
- Cản bóng9 (0.53)
- Đánh đầu thành công35 (2.06)
- Phạm lỗi14 (0.82)
-
1(0) GS/GP
-
12 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (10)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng53 (26.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.83%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây13 (6.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi-

Hạng 3 Anh
Oxford United
Lincoln City
Luton Town
Mansfield Town
Charlton Athletic
Wigan Athletic



