-
9(6) GS/GP
-
60.11 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.67)
- Bị phạm lỗi5 (0.56)
- Việt vị1 (0.11)
- Chuyền bóng132 (14.67)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.89)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.58%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng6 (0.67)
- Chắn bóng2 (0.22)
- Giải vây11 (1.22)
- Đánh đầu5 (0.56)
- Cản bóng2 (0.22)
- Đánh đầu thành công19 (2.11)
- Phạm lỗi6 (0.67)
-
25(18) GS/GP
-
62.08 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (1.16)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.52)
- Bị phạm lỗi21 (0.84)
- Việt vị3 (0.12)
- Chuyền bóng397 (15.88)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.28)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công67%
- Rê bóng6 (0.24)
- Tắc bóng4 (0.16)
- Chắn bóng2 (0.08)
- Giải vây17 (0.68)
- Đánh đầu24 (0.96)
- Cản bóng3 (0.12)
- Đánh đầu thành công66 (2.64)
- Phạm lỗi22 (0.88)
-
1(0) GS/GP
-
28 MPG
-
8 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (10)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(3) GS/GP
-
73.5 MPG
-
7.45 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi7 (1.75)
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng89 (22.25)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe3 (0.75)
- TL chuyền bóng thành công75.28%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (2.75)
- Phạm lỗi4 (1)
-
2(0) GS/GP
-
2 MPG
-
3.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
5(5) GS/GP
-
80.6 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.2)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng105 (21)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.57%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng4 (0.8)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (1)
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công19 (3.8)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(16) GS/GP
-
47.22 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.72)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.25)
- Bị phạm lỗi29 (0.91)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng353 (11.03)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.1%
- Rê bóng8 (0.25)
- Tắc bóng15 (0.47)
- Chắn bóng-
- Giải vây12 (0.38)
- Đánh đầu21 (0.66)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công45 (1.41)
- Phạm lỗi16 (0.5)
-
8(6) GS/GP
-
73 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.38)
- Bị phạm lỗi11 (1.38)
- Việt vị-
- Chuyền bóng157 (19.63)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.38)
- Chuyền chọc khe1 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công75.16%
- Rê bóng10 (1.25)
- Tắc bóng3 (0.38)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (0.63)
- Đánh đầu8 (1)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công14 (1.75)
- Phạm lỗi10 (1.25)
-
8(6) GS/GP
-
63.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(27) GS/GP
-
83.93 MPG
-
- Avg Rating
-
13(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(1) GS/GP
-
25.57 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.14)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.71)
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng67 (9.57)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.61%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng1 (0.14)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (1.43)
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
15(2) GS/GP
-
23.27 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
76 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (15)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu4 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (3.5)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
13(2) GS/GP
-
27.15 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(0) GS/GP
-
12.4 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.8)

Hạng Nhất Anh
Bristol City
Cardiff City
UEFA Nations League
Estonia
Iceland
Bulgaria
Luxembourg



