-
4(1) GS/GP
-
31.25 MPG
-
5.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng48 (12)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.17%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (1.5)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(15) GS/GP
-
57.84 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.24)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.16)
- Bị phạm lỗi23 (0.92)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng511 (20.44)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc41 (1.64)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.45%
- Rê bóng10 (0.4)
- Tắc bóng38 (1.52)
- Chắn bóng22 (0.88)
- Giải vây53 (2.12)
- Đánh đầu9 (0.36)
- Cản bóng8 (0.32)
- Đánh đầu thành công23 (0.92)
- Phạm lỗi17 (0.68)
-
1(1) GS/GP
-
86 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(22) GS/GP
-
70.24 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.21)
- Bị phạm lỗi32 (1.1)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng618 (21.31)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc62 (2.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.92%
- Rê bóng22 (0.76)
- Tắc bóng63 (2.17)
- Chắn bóng41 (1.41)
- Giải vây82 (2.83)
- Đánh đầu14 (0.48)
- Cản bóng10 (0.34)
- Đánh đầu thành công34 (1.17)
- Phạm lỗi16 (0.55)
-
1(0) GS/GP
-
43 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(9) GS/GP
-
47 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi14 (0.7)
- Việt vị-
- Chuyền bóng379 (18.95)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (1.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.73%
- Rê bóng4 (0.2)
- Tắc bóng26 (1.3)
- Chắn bóng16 (0.8)
- Giải vây29 (1.45)
- Đánh đầu7 (0.35)
- Cản bóng5 (0.25)
- Đánh đầu thành công21 (1.05)
- Phạm lỗi4 (0.2)
-
2(0) GS/GP
-
24.5 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (15)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.33%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 2 Hà Lan
RKC Waalwijk
Helmond Sport
Jong AZ Alkmaar
De Graafschap
FC Groningen
Telstar



