-
8(3) GS/GP
-
46.88 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng254 (31.75)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.58%
- Rê bóng2 (0.25)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng4 (0.5)
- Giải vây25 (3.13)
- Đánh đầu4 (0.5)
- Cản bóng3 (0.38)
- Đánh đầu thành công9 (1.13)
- Phạm lỗi1 (0.13)
-
7(6) GS/GP
-
62.29 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.71)
- Việt vị-
- Chuyền bóng337 (48.14)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.28%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (0.86)
- Chắn bóng9 (1.29)
- Giải vây28 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng8 (1.14)
- Đánh đầu thành công9 (1.29)
- Phạm lỗi4 (0.57)
-
1(0) GS/GP
-
4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng11 (11)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
31.33 MPG
-
5.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (13.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe1 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công90.24%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (1.33)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
2(1) GS/GP
-
54 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng92 (46)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.39%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
13(12) GS/GP
-
81.23 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.62)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.23)
- Bị phạm lỗi4 (0.31)
- Việt vị-
- Chuyền bóng598 (46)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (1.54)
- Chuyền chọc khe2 (0.15)
- TL chuyền bóng thành công85.62%
- Rê bóng3 (0.23)
- Tắc bóng12 (0.92)
- Chắn bóng12 (0.92)
- Giải vây34 (2.62)
- Đánh đầu6 (0.46)
- Cản bóng6 (0.46)
- Đánh đầu thành công14 (1.08)
- Phạm lỗi6 (0.46)
-
3(0) GS/GP
-
14.67 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng43 (14.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.37%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
3(1) GS/GP
-
51 MPG
-
3.99 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng107 (35.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.52%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (1.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi3 (1)
-
1(0) GS/GP
-
23 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (10)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(16) GS/GP
-
87.25 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.31)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi3 (0.19)
- Việt vị-
- Chuyền bóng790 (49.38)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc84 (5.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.91%
- Rê bóng1 (0.06)
- Tắc bóng22 (1.38)
- Chắn bóng26 (1.63)
- Giải vây39 (2.44)
- Đánh đầu1 (0.06)
- Cản bóng6 (0.38)
- Đánh đầu thành công16 (1)
- Phạm lỗi18 (1.13)
-
8(7) GS/GP
-
84 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng568 (71)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (4.38)
- Chuyền chọc khe2 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công89.79%
- Rê bóng2 (0.25)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng11 (1.38)
- Giải vây28 (3.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công14 (1.75)
- Phạm lỗi3 (0.38)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
4.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng220 (55)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.45%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng5 (1.25)
- Giải vây8 (2)
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng3 (0.75)
- Đánh đầu thành công6 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(17) GS/GP
-
67.36 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi4 (0.18)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng695 (31.59)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc64 (2.91)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.14%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng22 (1)
- Chắn bóng29 (1.32)
- Giải vây60 (2.73)
- Đánh đầu3 (0.14)
- Cản bóng11 (0.5)
- Đánh đầu thành công34 (1.55)
- Phạm lỗi16 (0.73)

UEFA Champions League
Viking
Cúp Quốc Gia Đức
Hansa Rostock
Wolfsburg
Hoffenheim
Werder Bremen
Bayern Munich



