-
12(8) GS/GP
-
61.58 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.42)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (0.75)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng316 (26.33)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (1.17)
- Chuyền chọc khe3 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công82.28%
- Rê bóng10 (0.83)
- Tắc bóng26 (2.17)
- Chắn bóng7 (0.58)
- Giải vây9 (0.75)
- Đánh đầu2 (0.17)
- Cản bóng6 (0.5)
- Đánh đầu thành công2 (0.17)
- Phạm lỗi4 (0.33)
-
3(2) GS/GP
-
47.67 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (10)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
3(0) GS/GP
-
21 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (7.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.96%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
8(4) GS/GP
-
42.13 MPG
-
2.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi1 (0.13)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng96 (12)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.71%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng4 (0.5)
- Chắn bóng4 (0.5)
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
11 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(29) GS/GP
-
87.69 MPG
-
7 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.21)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.41)
- Bị phạm lỗi57 (1.97)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1511 (52.1)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc44 (1.52)
- Chuyền chọc khe7 (0.24)
- TL chuyền bóng thành công87.03%
- Rê bóng24 (0.83)
- Tắc bóng53 (1.83)
- Chắn bóng36 (1.24)
- Giải vây25 (0.86)
- Đánh đầu18 (0.62)
- Cản bóng9 (0.31)
- Đánh đầu thành công10 (0.34)
- Phạm lỗi29 (1)
-
5(5) GS/GP
-
76.4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
89 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (2.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng136 (45.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.56%
- Rê bóng7 (2.33)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng5 (1.67)
- Giải vây5 (1.67)
- Đánh đầu5 (1.67)
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi3 (1)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
7.25 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.83)
- Bị phạm lỗi9 (1.5)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng240 (40)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.17%
- Rê bóng5 (0.83)
- Tắc bóng10 (1.67)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây9 (1.5)
- Đánh đầu9 (1.5)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi8 (1.33)
-
1(0) GS/GP
-
29 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(31) GS/GP
-
86.12 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (0.82)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.27)
- Bị phạm lỗi61 (1.85)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1302 (39.45)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (0.97)
- Chuyền dài chuẩn sắc37 (1.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.87%
- Rê bóng27 (0.82)
- Tắc bóng71 (2.15)
- Chắn bóng36 (1.09)
- Giải vây35 (1.06)
- Đánh đầu40 (1.21)
- Cản bóng20 (0.61)
- Đánh đầu thành công14 (0.42)
- Phạm lỗi24 (0.73)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
79.6 MPG
-
1.24 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (7.2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi-
-
24(14) GS/GP
-
56 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.13)
- Bị phạm lỗi24 (1)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng710 (29.58)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (0.96)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.61%
- Rê bóng7 (0.29)
- Tắc bóng36 (1.5)
- Chắn bóng17 (0.71)
- Giải vây13 (0.54)
- Đánh đầu11 (0.46)
- Cản bóng3 (0.13)
- Đánh đầu thành công6 (0.25)
- Phạm lỗi12 (0.5)
-
12(10) GS/GP
-
69.25 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi27 (2.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng388 (32.33)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.28%
- Rê bóng2 (0.17)
- Tắc bóng19 (1.58)
- Chắn bóng4 (0.33)
- Giải vây7 (0.58)
- Đánh đầu5 (0.42)
- Cản bóng5 (0.42)
- Đánh đầu thành công5 (0.42)
- Phạm lỗi9 (0.75)
-
1(1) GS/GP
-
77 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.31%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Giao hữu quốc tế
Mexico
Chilê
Mỹ
Peru
Colombia
Marseille
Manchester City



