-
3(3) GS/GP
-
83.67 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng88 (29.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.68%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây6 (2)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi3 (1)
-
16(6) GS/GP
-
42.31 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.69)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi7 (0.44)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng169 (10.56)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.19)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.51%
- Rê bóng3 (0.19)
- Tắc bóng25 (1.56)
- Chắn bóng4 (0.25)
- Giải vây9 (0.56)
- Đánh đầu15 (0.94)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công15 (0.94)
- Phạm lỗi20 (1.25)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng48 (48)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.5%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
72.33 MPG
-
2.17 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (5.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
32 MPG
-
6.01 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.29%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(0) GS/GP
-
5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
86 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng26 (26)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.77%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi2 (2)
-
4(1) GS/GP
-
48.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(11) GS/GP
-
50.89 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.16)
- Bị phạm lỗi19 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng236 (12.42)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.16)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.97%
- Rê bóng12 (0.63)
- Tắc bóng16 (0.84)
- Chắn bóng5 (0.26)
- Giải vây2 (0.11)
- Đánh đầu21 (1.11)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công16 (0.84)
- Phạm lỗi21 (1.11)
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
24(17) GS/GP
-
61.83 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (1)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.33)
- Bị phạm lỗi28 (1.17)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng442 (18.42)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công80.77%
- Rê bóng21 (0.88)
- Tắc bóng21 (0.88)
- Chắn bóng9 (0.38)
- Giải vây22 (0.92)
- Đánh đầu42 (1.75)
- Cản bóng3 (0.13)
- Đánh đầu thành công22 (0.92)
- Phạm lỗi35 (1.46)
-
8(3) GS/GP
-
41 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng12 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (0.38)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng113 (14.13)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.42%
- Rê bóng2 (0.25)
- Tắc bóng13 (1.63)
- Chắn bóng4 (0.5)
- Giải vây1 (0.13)
- Đánh đầu9 (1.13)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công3 (0.38)
- Phạm lỗi7 (0.88)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
18 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (6)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.22%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
26(20) GS/GP
-
66.23 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.96)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.27)
- Bị phạm lỗi33 (1.27)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng493 (18.96)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (0.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.43%
- Rê bóng33 (1.27)
- Tắc bóng30 (1.15)
- Chắn bóng14 (0.54)
- Giải vây26 (1)
- Đánh đầu37 (1.42)
- Cản bóng8 (0.31)
- Đánh đầu thành công18 (0.69)
- Phạm lỗi32 (1.23)
-
2(0) GS/GP
-
6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Ngoại Hạng Anh
Manchester United
AFC Bournemouth
Preston North End
Crystal Palace
Giao hữu
Lille OSC
Newcastle United



