-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng204 (34)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.31%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây27 (4.5)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng3 (0.5)
- Đánh đầu thành công14 (2.33)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
30(30) GS/GP
-
88.4 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/9 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.17)
- Bị phạm lỗi19 (0.63)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng805 (26.83)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc49 (1.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.15%
- Rê bóng4 (0.13)
- Tắc bóng21 (0.7)
- Chắn bóng29 (0.97)
- Giải vây115 (3.83)
- Đánh đầu4 (0.13)
- Cản bóng15 (0.5)
- Đánh đầu thành công61 (2.03)
- Phạm lỗi25 (0.83)
-
31(27) GS/GP
-
80.35 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.39)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.16)
- Bị phạm lỗi25 (0.81)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng914 (29.48)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc75 (2.42)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công74.18%
- Rê bóng3 (0.1)
- Tắc bóng16 (0.52)
- Chắn bóng43 (1.39)
- Giải vây145 (4.68)
- Đánh đầu5 (0.16)
- Cản bóng18 (0.58)
- Đánh đầu thành công70 (2.26)
- Phạm lỗi29 (0.94)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
20 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(19) GS/GP
-
69.81 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
17 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(28) GS/GP
-
82.59 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Eyupspor
Rizespor
Alanyaspor
B.B. Gaziantep
Galatasaray
Genclerbirligi



