-
13(10) GS/GP
-
65.38 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (1.54)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.38)
- Bị phạm lỗi17 (1.31)
- Việt vị-
- Chuyền bóng440 (33.85)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.92)
- Chuyền chọc khe1 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công81.14%
- Rê bóng4 (0.31)
- Tắc bóng30 (2.31)
- Chắn bóng5 (0.38)
- Giải vây7 (0.54)
- Đánh đầu13 (1)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công14 (1.08)
- Phạm lỗi24 (1.85)
-
4(4) GS/GP
-
97.5 MPG
-
7.11 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi9 (2.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng110 (27.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.91%
- Rê bóng4 (1)
- Tắc bóng17 (4.25)
- Chắn bóng7 (1.75)
- Giải vây6 (1.5)
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi10 (2.5)
-
3(2) GS/GP
-
60 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng88 (29.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.23%
- Rê bóng4 (1.33)
- Tắc bóng7 (2.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi6 (2)
-
4(0) GS/GP
-
28.75 MPG
-
1.53 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (1.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (22)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.18%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (3)
-
22(14) GS/GP
-
61.14 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (1.14)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.32)
- Bị phạm lỗi16 (0.73)
- Việt vị4 (0.18)
- Chuyền bóng389 (17.68)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.55)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.04%
- Rê bóng12 (0.55)
- Tắc bóng35 (1.59)
- Chắn bóng14 (0.64)
- Giải vây21 (0.95)
- Đánh đầu24 (1.09)
- Cản bóng3 (0.14)
- Đánh đầu thành công35 (1.59)
- Phạm lỗi24 (1.09)
-
6(4) GS/GP
-
60.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
21 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công40%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(1) GS/GP
-
50.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
63.5 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi5 (2.5)
-
31(19) GS/GP
-
50.58 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (1)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.42)
- Bị phạm lỗi22 (0.71)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng491 (15.84)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (0.74)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.62%
- Rê bóng27 (0.87)
- Tắc bóng44 (1.42)
- Chắn bóng6 (0.19)
- Giải vây14 (0.45)
- Đánh đầu31 (1)
- Cản bóng3 (0.1)
- Đánh đầu thành công23 (0.74)
- Phạm lỗi36 (1.16)
-
7(3) GS/GP
-
39.43 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(3) GS/GP
-
50.71 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(2) GS/GP
-
27.89 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.22)
- Bị phạm lỗi6 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng100 (11.11)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.56)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng7 (0.78)
- Chắn bóng4 (0.44)
- Giải vây3 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.22)
- Cản bóng1 (0.11)
- Đánh đầu thành công5 (0.56)
- Phạm lỗi1 (0.11)
-
10(4) GS/GP
-
39.9 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi4 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng121 (12.1)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.73%
- Rê bóng7 (0.7)
- Tắc bóng15 (1.5)
- Chắn bóng6 (0.6)
- Giải vây3 (0.3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.2)
- Đánh đầu thành công5 (0.5)
- Phạm lỗi7 (0.7)
-
7(6) GS/GP
-
67.29 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(9) GS/GP
-
55.45 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (1.27)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.18)
- Bị phạm lỗi15 (1.36)
- Việt vị-
- Chuyền bóng254 (23.09)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.64)
- Chuyền chọc khe1 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công77.56%
- Rê bóng4 (0.36)
- Tắc bóng24 (2.18)
- Chắn bóng13 (1.18)
- Giải vây2 (0.18)
- Đánh đầu7 (0.64)
- Cản bóng2 (0.18)
- Đánh đầu thành công4 (0.36)
- Phạm lỗi27 (2.45)
-
3(1) GS/GP
-
28.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
54 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

MLS Mỹ
Washington D.C. United
Giao hữu quốc tế
Colombia
Paraguay
Bolivia
San Diego FC
Campeones Cup
Cruz Azul
Nashville SC



