-
1(0) GS/GP
-
8 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
12(5) GS/GP
-
47.08 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi9 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng270 (22.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (1.92)
- Chuyền chọc khe1 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng1 (0.08)
- Tắc bóng21 (1.75)
- Chắn bóng12 (1)
- Giải vây18 (1.5)
- Đánh đầu5 (0.42)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.67)
- Phạm lỗi7 (0.58)
-
33(31) GS/GP
-
84.88 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.15)
- Bị phạm lỗi38 (1.15)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1087 (32.94)
- Quan trọng chuyền bóng 42 (1.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc112 (3.39)
- Chuyền chọc khe4 (0.12)
- TL chuyền bóng thành công75.34%
- Rê bóng34 (1.03)
- Tắc bóng65 (1.97)
- Chắn bóng42 (1.27)
- Giải vây73 (2.21)
- Đánh đầu19 (0.58)
- Cản bóng12 (0.36)
- Đánh đầu thành công19 (0.58)
- Phạm lỗi23 (0.7)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
4 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị3 (1.5)
- Chuyền bóng2 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(3) GS/GP
-
58.4 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng135 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (3)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng4 (0.8)
- Chắn bóng3 (0.6)
- Giải vây6 (1.2)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi6 (1.2)
-
3(1) GS/GP
-
21.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(0) GS/GP
-
23 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng68 (17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
88.33 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng75 (25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.33%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng6 (2)
- Chắn bóng7 (2.33)
- Giải vây4 (1.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng3 (1)
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi4 (1.33)

VĐQG Bồ Đào Nha
CD Nacional
Amadora
GD Estoril-Praia
Sporting Braga
Casa Pia AC
Sporting CP



