-
3(2) GS/GP
-
49 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng46 (15.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.78%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
5(5) GS/GP
-
84.6 MPG
-
7.12 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.6)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi13 (2.6)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng134 (26.8)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.58%
- Rê bóng5 (1)
- Tắc bóng8 (1.6)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (1.2)
- Phạm lỗi10 (2)
-
5(5) GS/GP
-
83.6 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi7 (1.4)
- Việt vị3 (0.6)
- Chuyền bóng128 (25.6)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.56%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng10 (2)
- Chắn bóng7 (1.4)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi6 (1.2)
-
3(0) GS/GP
-
4.67 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (4.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
11(7) GS/GP
-
52.27 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (1.27)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.27)
- Bị phạm lỗi19 (1.73)
- Việt vị2 (0.18)
- Chuyền bóng200 (18.18)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.55)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.45)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85%
- Rê bóng10 (0.91)
- Tắc bóng8 (0.73)
- Chắn bóng3 (0.27)
- Giải vây2 (0.18)
- Đánh đầu4 (0.36)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.36)
- Phạm lỗi14 (1.27)
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
54 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng34 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.35%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (2.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi3 (1.5)

VĐQG UAE
Dubai United
Al Wasl FC
Al Nasr Dubai



