-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
7.25 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (3.75)
- Sút trúng mục tiêu5 (1.25)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị3 (0.75)
- Chuyền bóng120 (30)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (2.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.67%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây12 (3)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công19 (4.75)
- Phạm lỗi10 (2.5)
-
29(15) GS/GP
-
51.34 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.03)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.52)
- Bị phạm lỗi17 (0.59)
- Việt vị5 (0.17)
- Chuyền bóng664 (22.9)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.72)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (1.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.15%
- Rê bóng7 (0.24)
- Tắc bóng36 (1.24)
- Chắn bóng15 (0.52)
- Giải vây28 (0.97)
- Đánh đầu12 (0.41)
- Cản bóng10 (0.34)
- Đánh đầu thành công40 (1.38)
- Phạm lỗi43 (1.48)
-
27(11) GS/GP
-
43.22 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.93)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.37)
- Bị phạm lỗi9 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng528 (19.56)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (1.56)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công74.24%
- Rê bóng13 (0.48)
- Tắc bóng19 (0.7)
- Chắn bóng16 (0.59)
- Giải vây27 (1)
- Đánh đầu13 (0.48)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công14 (0.52)
- Phạm lỗi25 (0.93)
-
30(21) GS/GP
-
55.4 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (0.97)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.37)
- Bị phạm lỗi13 (0.43)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng681 (22.7)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (0.93)
- Chuyền dài chuẩn sắc54 (1.8)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công76.36%
- Rê bóng17 (0.57)
- Tắc bóng32 (1.07)
- Chắn bóng18 (0.6)
- Giải vây19 (0.63)
- Đánh đầu7 (0.23)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công16 (0.53)
- Phạm lỗi22 (0.73)
-
20(15) GS/GP
-
64.15 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (1.35)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.6)
- Bị phạm lỗi17 (0.85)
- Việt vị-
- Chuyền bóng608 (30.4)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (1.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (1.7)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công78.95%
- Rê bóng21 (1.05)
- Tắc bóng21 (1.05)
- Chắn bóng21 (1.05)
- Giải vây10 (0.5)
- Đánh đầu15 (0.75)
- Cản bóng2 (0.1)
- Đánh đầu thành công12 (0.6)
- Phạm lỗi19 (0.95)
-
20(13) GS/GP
-
53 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (1.1)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.2)
- Bị phạm lỗi8 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng511 (25.55)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (1.2)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công78.67%
- Rê bóng19 (0.95)
- Tắc bóng23 (1.15)
- Chắn bóng14 (0.7)
- Giải vây10 (0.5)
- Đánh đầu12 (0.6)
- Cản bóng5 (0.25)
- Đánh đầu thành công8 (0.4)
- Phạm lỗi25 (1.25)
-
2(1) GS/GP
-
41.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
85.67 MPG
-
5.88 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng186 (31)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (2.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.34%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng6 (1)
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.83)
- Phạm lỗi9 (1.5)
-
1(1) GS/GP
-
78 MPG
-
7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng26 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công96.15%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
8.6 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng51 (51)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.39%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
2(2) GS/GP
-
53 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Nga
FC Terek Groznyi
Spartak Moscow
Fakel Voronezh
Rubin Kazan
Giao hữu quốc tế
Nga
Trinidad & Tobago
Ai Cập



