-
6(1) GS/GP
-
24.83 MPG
-
7.13 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi2 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng39 (6.5)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.36%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.67)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
21 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(10) GS/GP
-
39.08 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.96)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.33)
- Bị phạm lỗi9 (0.38)
- Việt vị3 (0.13)
- Chuyền bóng245 (10.21)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.25)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công75.1%
- Rê bóng14 (0.58)
- Tắc bóng22 (0.92)
- Chắn bóng7 (0.29)
- Giải vây15 (0.63)
- Đánh đầu22 (0.92)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công25 (1.04)
- Phạm lỗi22 (0.92)
-
24(15) GS/GP
-
57.96 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.58)
- Bị phạm lỗi25 (1.04)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng305 (12.71)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.38)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công76.39%
- Rê bóng13 (0.54)
- Tắc bóng22 (0.92)
- Chắn bóng7 (0.29)
- Giải vây12 (0.5)
- Đánh đầu21 (0.88)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công8 (0.33)
- Phạm lỗi23 (0.96)
-
23(5) GS/GP
-
30.65 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.87)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.35)
- Bị phạm lỗi15 (0.65)
- Việt vị2 (0.09)
- Chuyền bóng142 (6.17)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.61%
- Rê bóng6 (0.26)
- Tắc bóng12 (0.52)
- Chắn bóng4 (0.17)
- Giải vây5 (0.22)
- Đánh đầu26 (1.13)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công8 (0.35)
- Phạm lỗi12 (0.52)
-
2(0) GS/GP
-
1.5 MPG
-
5.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
36 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Nga
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow
Rodina Moscow
Akron Togliatti
Baltika
CSKA Moscow



