-
9(6) GS/GP
-
66.67 MPG
-
6.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.44)
- Việt vị-
- Chuyền bóng233 (25.89)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.89)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.98%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.33)
- Chắn bóng7 (0.78)
- Giải vây20 (2.22)
- Đánh đầu1 (0.11)
- Cản bóng3 (0.33)
- Đánh đầu thành công1 (0.11)
- Phạm lỗi20 (2.22)
-
21(15) GS/GP
-
52.71 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.1)
- Bị phạm lỗi7 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng374 (17.81)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (0.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.44%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng27 (1.29)
- Chắn bóng13 (0.62)
- Giải vây20 (0.95)
- Đánh đầu7 (0.33)
- Cản bóng2 (0.1)
- Đánh đầu thành công5 (0.24)
- Phạm lỗi18 (0.86)
-
33(21) GS/GP
-
57.45 MPG
-
3.74 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.3)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.12)
- Bị phạm lỗi12 (0.36)
- Việt vị-
- Chuyền bóng444 (13.45)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (0.97)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.06%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng28 (0.85)
- Chắn bóng19 (0.58)
- Giải vây27 (0.82)
- Đánh đầu5 (0.15)
- Cản bóng4 (0.12)
- Đánh đầu thành công11 (0.33)
- Phạm lỗi20 (0.61)
-
27(21) GS/GP
-
60.93 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(0) GS/GP
-
15.4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
3 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
30.67 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (12)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1)
-
2(1) GS/GP
-
34 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng4 (2)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
59 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng69 (17.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.16%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
2(2) GS/GP
-
58.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
96.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Mexico Liga MX
Atlas
Pachuca
Club America
Atletico San Luis
Puebla
Tigres UANL



