-
5(4) GS/GP
-
76.6 MPG
-
6.92 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng225 (45)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây42 (8.4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (0.8)
- Đánh đầu thành công17 (3.4)
- Phạm lỗi9 (1.8)
-
24(21) GS/GP
-
78.63 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.21)
- Bị phạm lỗi8 (0.33)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1101 (45.88)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc88 (3.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.83%
- Rê bóng4 (0.17)
- Tắc bóng27 (1.13)
- Chắn bóng25 (1.04)
- Giải vây125 (5.21)
- Đánh đầu3 (0.13)
- Cản bóng21 (0.88)
- Đánh đầu thành công58 (2.42)
- Phạm lỗi26 (1.08)
-
16(4) GS/GP
-
31.94 MPG
-
5.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.19)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi1 (0.06)
- Việt vị-
- Chuyền bóng320 (20)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (1.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.38%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.13)
- Chắn bóng5 (0.31)
- Giải vây44 (2.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng6 (0.38)
- Đánh đầu thành công23 (1.44)
- Phạm lỗi3 (0.19)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(3) GS/GP
-
40.43 MPG
-
3.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng150 (21.43)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (2.43)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công86.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.14)
- Chắn bóng-
- Giải vây27 (3.86)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công6 (0.86)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
34(34) GS/GP
-
87.88 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
5 MPG
-
5.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Hà Lan
Feyenoord Rotterdam
SBV Excelsior
Go Ahead Eagles
Sparta Rotterdam
AZ Alkmaar



