-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
Thông tin
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
- Chân phảiChân thường dùng
- 174 cmChiều cao
- -Nặng
- 11
-
Quốc gia
Israel,Nam Phi
- CLB hiện tạiBeitar Jerusalem

- Contract Period
- AGE25(24/08/2001)
Thống kê cầu thủ
Trận đấu gần đây
VĐQG Israel
Hapoel Ramat Gan FC
Beitar Jerusalem90'
7.4
0
4
Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa90'
6.7
2
1
Beitar Jerusalem
Maccabi Petah Tikva FC90'
7
3
1
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Beitar Jerusalem90'
6.9
0
1
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem90'
6.5
3
0
Europa Conference League
Beitar Jerusalem54'
6
1
2
Chuyển nhượng
Beitar Jerusalem
£0.05 Triệu
Sở hữu toàn bộ
Maccabi Haifa
-
Hết hạn thuê
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
-
Thuê
Maccabi Haifa
-
Hết hạn thuê
Hapoel Natzrat Illit
-
Thuê
Maccabi Haifa
-
Hết hạn thuê
Hapoel Kfar Saba
-
Thuê
Maccabi Haifa
-
Sở hữu toàn bộ



