-
11(10) GS/GP
-
74.27 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.55)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.18)
- Bị phạm lỗi6 (0.55)
- Việt vị-
- Chuyền bóng455 (41.36)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (1.91)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.59%
- Rê bóng8 (0.73)
- Tắc bóng13 (1.18)
- Chắn bóng10 (0.91)
- Giải vây12 (1.09)
- Đánh đầu6 (0.55)
- Cản bóng3 (0.27)
- Đánh đầu thành công11 (1)
- Phạm lỗi18 (1.64)
-
38(30) GS/GP
-
76.24 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.66)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.21)
- Bị phạm lỗi40 (1.05)
- Việt vị3 (0.08)
- Chuyền bóng1696 (44.63)
- Quan trọng chuyền bóng 48 (1.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc89 (2.34)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.86%
- Rê bóng22 (0.58)
- Tắc bóng54 (1.42)
- Chắn bóng29 (0.76)
- Giải vây25 (0.66)
- Đánh đầu35 (0.92)
- Cản bóng11 (0.29)
- Đánh đầu thành công14 (0.37)
- Phạm lỗi35 (0.92)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
7.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi5 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng301 (75.25)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (2.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (2.75)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công89.37%
- Rê bóng-
- Tắc bóng15 (3.75)
- Chắn bóng6 (1.5)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
65 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
86.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
72.5 MPG
-
1.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (6.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
3(2) GS/GP
-
63.67 MPG
-
7.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng113 (37.67)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.38%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng6 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
19(16) GS/GP
-
73.53 MPG
-
7.08 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.58)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.68)
- Bị phạm lỗi24 (1.26)
- Việt vị-
- Chuyền bóng786 (41.37)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (1.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (2.21)
- Chuyền chọc khe7 (0.37)
- TL chuyền bóng thành công83.46%
- Rê bóng17 (0.89)
- Tắc bóng17 (0.89)
- Chắn bóng7 (0.37)
- Giải vây4 (0.21)
- Đánh đầu16 (0.84)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công2 (0.11)
- Phạm lỗi12 (0.63)
-
9(7) GS/GP
-
69.56 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
80.75 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (2.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng212 (53)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.79%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng4 (1)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
3(3) GS/GP
-
87 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng138 (46)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu5 (1.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi3 (1)
-
31(26) GS/GP
-
72.97 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (0.84)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.26)
- Bị phạm lỗi39 (1.26)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1397 (45.06)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc121 (3.9)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.47%
- Rê bóng12 (0.39)
- Tắc bóng39 (1.26)
- Chắn bóng30 (0.97)
- Giải vây15 (0.48)
- Đánh đầu18 (0.58)
- Cản bóng6 (0.19)
- Đánh đầu thành công8 (0.26)
- Phạm lỗi25 (0.81)
-
3(2) GS/GP
-
74.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(8) GS/GP
-
77.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(26) GS/GP
-
64.72 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (0.81)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.28)
- Bị phạm lỗi33 (0.92)
- Việt vị3 (0.08)
- Chuyền bóng1184 (32.89)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc57 (1.58)
- Chuyền chọc khe6 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công85.56%
- Rê bóng17 (0.47)
- Tắc bóng43 (1.19)
- Chắn bóng27 (0.75)
- Giải vây7 (0.19)
- Đánh đầu17 (0.47)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (0.28)
- Phạm lỗi31 (0.86)
-
1(0) GS/GP
-
23 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(11) GS/GP
-
63.36 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (1.07)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.29)
- Bị phạm lỗi15 (1.07)
- Việt vị3 (0.21)
- Chuyền bóng375 (26.79)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (1.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (1.21)
- Chuyền chọc khe4 (0.29)
- TL chuyền bóng thành công84.27%
- Rê bóng10 (0.71)
- Tắc bóng16 (1.14)
- Chắn bóng7 (0.5)
- Giải vây3 (0.21)
- Đánh đầu11 (0.79)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.07)
- Phạm lỗi6 (0.43)
-
5(3) GS/GP
-
58.2 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Mexico Liga MX
CF Atlante
Cruz Azul
Kirin Cup (Japan)
Panama
Ecuador
Nhật Bản
Giao hữu quốc tế
Hàn Quốc
Atlas



