-
13(5) GS/GP
-
31.46 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
Thông tin
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
- Chân phảiChân thường dùng
- -Chiều cao
- -Nặng
- 7
-
Quốc gia
Ai Cập
- CLB hiện tạiTala'ea EI-Gaish

- Contract Period
- AGE32(01/02/1994)
Thống kê cầu thủ
Trận đấu gần đây
VĐQG Ai Cập
El Gounah
Tala'ea EI-Gaish30'
2
1
Tala'ea EI-Gaish
Pharco6'
1
0
Tala'ea EI-Gaish
Ghazl El Mahallah19'
1
0
Haras El Hedoud
Tala'ea EI-Gaish2'
0
0
Modern Sport FC
Tala'ea EI-Gaish8'
0
0
Tala'ea EI-Gaish
Kahraba Ismailia6'
1
2
Chuyển nhượng
Tala'ea EI-Gaish
-
Chuyển nhượng tự do
Ittihad Alexandria
-
Sở hữu toàn bộ
Ceramica Cleopatra FC
-
Hết hạn thuê
Al Masry
-
Thuê
Ceramica Cleopatra FC
-
Hết hạn thuê
Tala'ea EI-Gaish
-
Thuê
Ceramica Cleopatra FC
-
Sở hữu toàn bộ
Masr El Maqassah
-
Hết hạn thuê
Wadi Degla SC
-
Thuê
Masr El Maqassah
-
Sở hữu toàn bộ



