-
8(8) GS/GP
-
88.63 MPG
-
7.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.38)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.38)
- Bị phạm lỗi6 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng573 (71.63)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (1.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (3.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.83%
- Rê bóng3 (0.38)
- Tắc bóng11 (1.38)
- Chắn bóng14 (1.75)
- Giải vây15 (1.88)
- Đánh đầu3 (0.38)
- Cản bóng4 (0.5)
- Đánh đầu thành công9 (1.13)
- Phạm lỗi7 (0.88)
-
35(29) GS/GP
-
69.17 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.51)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.17)
- Bị phạm lỗi42 (1.2)
- Việt vị4 (0.11)
- Chuyền bóng1182 (33.77)
- Quan trọng chuyền bóng 48 (1.37)
- Chuyền dài chuẩn sắc59 (1.69)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công82.66%
- Rê bóng22 (0.63)
- Tắc bóng66 (1.89)
- Chắn bóng36 (1.03)
- Giải vây23 (0.66)
- Đánh đầu15 (0.43)
- Cản bóng10 (0.29)
- Đánh đầu thành công38 (1.09)
- Phạm lỗi54 (1.54)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng164 (82)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.41%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
78 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng45 (45)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.22%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
9 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
34(27) GS/GP
-
63.32 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng44 (1.29)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.5)
- Bị phạm lỗi38 (1.12)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1383 (40.68)
- Quan trọng chuyền bóng 46 (1.35)
- Chuyền dài chuẩn sắc50 (1.47)
- Chuyền chọc khe5 (0.15)
- TL chuyền bóng thành công84.96%
- Rê bóng22 (0.65)
- Tắc bóng46 (1.35)
- Chắn bóng25 (0.74)
- Giải vây29 (0.85)
- Đánh đầu21 (0.62)
- Cản bóng9 (0.26)
- Đánh đầu thành công46 (1.35)
- Phạm lỗi33 (0.97)
-
2(0) GS/GP
-
17 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
26 MPG
-
3.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
23(20) GS/GP
-
73.87 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng39 (1.7)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.43)
- Bị phạm lỗi32 (1.39)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng862 (37.48)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (1.35)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (1.83)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công81.21%
- Rê bóng24 (1.04)
- Tắc bóng26 (1.13)
- Chắn bóng10 (0.43)
- Giải vây21 (0.91)
- Đánh đầu21 (0.91)
- Cản bóng4 (0.17)
- Đánh đầu thành công25 (1.09)
- Phạm lỗi23 (1)
-
1(1) GS/GP
-
67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
22 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
24 MPG
-
6.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng34 (11.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.47%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)

Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic
Bolton Wanderers
Stoke City
Portsmouth
Queens Park Rangers
Sheffield United



