-
4(3) GS/GP
-
77.75 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng220 (55)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (3.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công84.09%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng7 (1.75)
- Giải vây12 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (1.5)
- Phạm lỗi7 (1.75)
-
30(28) GS/GP
-
81.33 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi23 (0.77)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1570 (52.33)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc104 (3.47)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công82.8%
- Rê bóng2 (0.07)
- Tắc bóng58 (1.93)
- Chắn bóng42 (1.4)
- Giải vây165 (5.5)
- Đánh đầu7 (0.23)
- Cản bóng23 (0.77)
- Đánh đầu thành công55 (1.83)
- Phạm lỗi43 (1.43)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
8.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng90 (90)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây5 (5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng52 (52)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.69%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng84 (84)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.1%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi5 (5)
-
3(3) GS/GP
-
60.67 MPG
-
4.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng64 (21.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.19%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (1)
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
2(2) GS/GP
-
77.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
88 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng207 (41.4)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (3.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.51%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng6 (1.2)
- Giải vây35 (7)
- Đánh đầu-
- Cản bóng7 (1.4)
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi6 (1.2)
-
1(0) GS/GP
-
23 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(26) GS/GP
-
79.07 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
81.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

UEFA Nations League
Kosovo
Ireland
VĐQG Đức
SC Paderborn 07
OFI Crete
VfB Stuttgart
Borussia Dortmund
Koln



