-
7(7) GS/GP
-
90 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.71)
- Việt vị-
- Chuyền bóng434 (62)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (4.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.86%
- Rê bóng3 (0.43)
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng18 (2.57)
- Giải vây35 (5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.71)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
26(26) GS/GP
-
83.35 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.15)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi17 (0.65)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng876 (33.69)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc64 (2.46)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.9%
- Rê bóng6 (0.23)
- Tắc bóng21 (0.81)
- Chắn bóng36 (1.38)
- Giải vây185 (7.12)
- Đánh đầu2 (0.08)
- Cản bóng16 (0.62)
- Đánh đầu thành công26 (1)
- Phạm lỗi20 (0.77)
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(32) GS/GP
-
85.91 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.34)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi22 (0.69)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1354 (42.31)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc92 (2.88)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công85.3%
- Rê bóng5 (0.16)
- Tắc bóng35 (1.09)
- Chắn bóng37 (1.16)
- Giải vây180 (5.63)
- Đánh đầu4 (0.13)
- Cản bóng16 (0.5)
- Đánh đầu thành công34 (1.06)
- Phạm lỗi22 (0.69)
-
1(1) GS/GP
-
74 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng19 (19)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.21%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây6 (6)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
7(6) GS/GP
-
73.57 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(19) GS/GP
-
67.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(26) GS/GP
-
79.48 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
54.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(24) GS/GP
-
77.74 MPG
-
5.97 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.07)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi12 (0.44)
- Việt vị-
- Chuyền bóng743 (27.52)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc58 (2.15)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công84.52%
- Rê bóng2 (0.07)
- Tắc bóng16 (0.59)
- Chắn bóng37 (1.37)
- Giải vây87 (3.22)
- Đánh đầu-
- Cản bóng11 (0.41)
- Đánh đầu thành công13 (0.48)
- Phạm lỗi11 (0.41)

Hạng hai Pháp
Saint-Etienne
Red Star FC 93
Rodez Aveyron
Annecy
Stade Lavallois MFC
Grenoble



