-
6(6) GS/GP
-
83.33 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng17 (2.83)
- Sút trúng mục tiêu7 (1.17)
- Bị phạm lỗi8 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng113 (18.83)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.6%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng7 (1.17)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (0.83)
- Đánh đầu10 (1.67)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công18 (3)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
35(32) GS/GP
-
78.74 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng57 (1.63)
- Sút trúng mục tiêu24 (0.69)
- Bị phạm lỗi43 (1.23)
- Việt vị10 (0.29)
- Chuyền bóng524 (14.97)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.2)
- Chuyền chọc khe4 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công67.94%
- Rê bóng20 (0.57)
- Tắc bóng40 (1.14)
- Chắn bóng18 (0.51)
- Giải vây31 (0.89)
- Đánh đầu44 (1.26)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công86 (2.46)
- Phạm lỗi50 (1.43)
-
38(26) GS/GP
-
60.55 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng55 (1.45)
- Sút trúng mục tiêu27 (0.71)
- Bị phạm lỗi38 (1)
- Việt vị13 (0.34)
- Chuyền bóng448 (11.79)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.61)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.18)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công64.29%
- Rê bóng30 (0.79)
- Tắc bóng39 (1.03)
- Chắn bóng5 (0.13)
- Giải vây30 (0.79)
- Đánh đầu36 (0.95)
- Cản bóng4 (0.11)
- Đánh đầu thành công90 (2.37)
- Phạm lỗi21 (0.55)
-
11(3) GS/GP
-
30.09 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.73)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.36)
- Bị phạm lỗi6 (0.55)
- Việt vị2 (0.18)
- Chuyền bóng88 (8)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công63.64%
- Rê bóng2 (0.18)
- Tắc bóng3 (0.27)
- Chắn bóng1 (0.09)
- Giải vây4 (0.36)
- Đánh đầu6 (0.55)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công17 (1.55)
- Phạm lỗi10 (0.91)
-
18(7) GS/GP
-
40.5 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.22)
- Bị phạm lỗi8 (0.44)
- Việt vị6 (0.33)
- Chuyền bóng156 (8.67)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công62.82%
- Rê bóng12 (0.67)
- Tắc bóng12 (0.67)
- Chắn bóng4 (0.22)
- Giải vây4 (0.22)
- Đánh đầu9 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công30 (1.67)
- Phạm lỗi13 (0.72)
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng15 (15)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.33%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
64.5 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng34 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.47%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
71 MPG
-
10 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi3 (3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.22%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
59 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
106 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.17%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu5 (5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
24 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
81.75 MPG
-
5.31 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu4 (1)
- Bị phạm lỗi7 (1.75)
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng44 (11)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công56.82%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu6 (1.5)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công11 (2.75)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng16 (16)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
13 MPG
-
5.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
11.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(1) GS/GP
-
21.75 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi6 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng50 (6.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52%
- Rê bóng3 (0.38)
- Tắc bóng6 (0.75)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu6 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công16 (2)
- Phạm lỗi4 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
21 MPG
-
5.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
30.25 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi7 (1.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (10.25)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.41%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi4 (1)
-
1(1) GS/GP
-
81 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(7) GS/GP
-
39.29 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.9)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.43)
- Bị phạm lỗi26 (1.24)
- Việt vị4 (0.19)
- Chuyền bóng164 (7.81)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.05)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.1%
- Rê bóng13 (0.62)
- Tắc bóng9 (0.43)
- Chắn bóng5 (0.24)
- Giải vây13 (0.62)
- Đánh đầu20 (0.95)
- Cản bóng3 (0.14)
- Đánh đầu thành công40 (1.9)
- Phạm lỗi22 (1.05)

Ngoại Hạng Anh
Aston Villa
UEFA Nations League
Đức
Hy Lạp
Hà Lan
Chelsea FC
AFC Bournemouth
Sunderland



