-
9(7) GS/GP
-
70.56 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.22)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.56)
- Việt vị-
- Chuyền bóng169 (18.78)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (1.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.23%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (0.67)
- Chắn bóng14 (1.56)
- Giải vây35 (3.89)
- Đánh đầu-
- Cản bóng10 (1.11)
- Đánh đầu thành công16 (1.78)
- Phạm lỗi4 (0.44)
-
12(10) GS/GP
-
77.83 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi3 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng390 (32.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.31%
- Rê bóng1 (0.08)
- Tắc bóng13 (1.08)
- Chắn bóng6 (0.5)
- Giải vây53 (4.42)
- Đánh đầu3 (0.25)
- Cản bóng8 (0.67)
- Đánh đầu thành công19 (1.58)
- Phạm lỗi8 (0.67)
-
1(1) GS/GP
-
45 MPG
-
5.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (41)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.49%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
3(3) GS/GP
-
57.33 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng43 (14.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.77%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1.67)
- Chắn bóng4 (1.33)
- Giải vây10 (3.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi3 (1)
-
3(2) GS/GP
-
67.67 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng114 (38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.84%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây15 (5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1.67)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
40(21) GS/GP
-
53.53 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.3)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.1)
- Bị phạm lỗi5 (0.13)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng539 (13.48)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc51 (1.28)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng35 (0.88)
- Chắn bóng21 (0.53)
- Giải vây109 (2.73)
- Đánh đầu4 (0.1)
- Cản bóng18 (0.45)
- Đánh đầu thành công57 (1.43)
- Phạm lỗi29 (0.73)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(3) GS/GP
-
43.17 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng195 (32.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.9%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây10 (1.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công5 (0.83)
- Phạm lỗi6 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(16) GS/GP
-
87.65 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.12)
- Bị phạm lỗi9 (0.53)
- Việt vị-
- Chuyền bóng572 (33.65)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc69 (4.06)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công53.85%
- Rê bóng-
- Tắc bóng10 (0.59)
- Chắn bóng6 (0.35)
- Giải vây50 (2.94)
- Đánh đầu5 (0.29)
- Cản bóng10 (0.59)
- Đánh đầu thành công68 (4)
- Phạm lỗi15 (0.88)
-
20(18) GS/GP
-
80.1 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.35)
- Bị phạm lỗi11 (0.55)
- Việt vị-
- Chuyền bóng917 (45.85)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc95 (4.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.54%
- Rê bóng2 (0.1)
- Tắc bóng13 (0.65)
- Chắn bóng29 (1.45)
- Giải vây62 (3.1)
- Đánh đầu3 (0.15)
- Cản bóng11 (0.55)
- Đánh đầu thành công76 (3.8)
- Phạm lỗi15 (0.75)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
5.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.41%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)

Hạng Nhất Anh
West Ham United
Sheffield United
Swansea City
Bristol City
Preston North End
AFC Bournemouth



