-
20(8) GS/GP
-
40.95 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (1.15)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.35)
- Bị phạm lỗi4 (0.2)
- Việt vị2 (0.1)
- Chuyền bóng335 (16.75)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.85)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.12%
- Rê bóng4 (0.2)
- Tắc bóng24 (1.2)
- Chắn bóng6 (0.3)
- Giải vây28 (1.4)
- Đánh đầu3 (0.15)
- Cản bóng5 (0.25)
- Đánh đầu thành công8 (0.4)
- Phạm lỗi20 (1)
-
30(28) GS/GP
-
79.77 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi6 (0.2)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng1117 (37.23)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc74 (2.47)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công80.75%
- Rê bóng18 (0.6)
- Tắc bóng69 (2.3)
- Chắn bóng31 (1.03)
- Giải vây81 (2.7)
- Đánh đầu9 (0.3)
- Cản bóng9 (0.3)
- Đánh đầu thành công13 (0.43)
- Phạm lỗi44 (1.47)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng33 (33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.79%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (5)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (2)
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(0) GS/GP
-
8.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng1 (0.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
8(8) GS/GP
-
86.38 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(19) GS/GP
-
76.38 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.95)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.24)
- Bị phạm lỗi9 (0.43)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng529 (25.19)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (1.62)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.97%
- Rê bóng20 (0.95)
- Tắc bóng49 (2.33)
- Chắn bóng17 (0.81)
- Giải vây30 (1.43)
- Đánh đầu8 (0.38)
- Cản bóng7 (0.33)
- Đánh đầu thành công9 (0.43)
- Phạm lỗi22 (1.05)
-
29(25) GS/GP
-
78.14 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (0.97)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.21)
- Bị phạm lỗi16 (0.55)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng808 (27.86)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc58 (2)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công72.77%
- Rê bóng33 (1.14)
- Tắc bóng68 (2.34)
- Chắn bóng31 (1.07)
- Giải vây53 (1.83)
- Đánh đầu13 (0.45)
- Cản bóng5 (0.17)
- Đánh đầu thành công24 (0.83)
- Phạm lỗi25 (0.86)
-
27(27) GS/GP
-
85.63 MPG
-
4.17 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.78)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.26)
- Bị phạm lỗi19 (0.7)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng669 (24.78)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.74)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.48)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công65.32%
- Rê bóng30 (1.11)
- Tắc bóng58 (2.15)
- Chắn bóng14 (0.52)
- Giải vây24 (0.89)
- Đánh đầu13 (0.48)
- Cản bóng5 (0.19)
- Đánh đầu thành công16 (0.59)
- Phạm lỗi34 (1.26)
-
22(20) GS/GP
-
81.32 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.14)
- Bị phạm lỗi14 (0.64)
- Việt vị2 (0.09)
- Chuyền bóng712 (32.36)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc48 (2.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.08%
- Rê bóng20 (0.91)
- Tắc bóng66 (3)
- Chắn bóng29 (1.32)
- Giải vây37 (1.68)
- Đánh đầu8 (0.36)
- Cản bóng11 (0.5)
- Đánh đầu thành công16 (0.73)
- Phạm lỗi24 (1.09)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Brazil
Corinthians Paulista (SP)
Sao Paulo
Santos
Bahia(BA)
Gremio (RS)
Atletico Mineiro



