-
5(5) GS/GP
-
72.6 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.6)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị4 (0.8)
- Chuyền bóng42 (8.4)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.29%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.8)
- Đánh đầu4 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
33(32) GS/GP
-
83.73 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
12(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng60 (1.82)
- Sút trúng mục tiêu25 (0.76)
- Bị phạm lỗi53 (1.61)
- Việt vị20 (0.61)
- Chuyền bóng507 (15.36)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.24)
- Chuyền chọc khe7 (0.21)
- TL chuyền bóng thành công74.56%
- Rê bóng12 (0.36)
- Tắc bóng4 (0.12)
- Chắn bóng-
- Giải vây15 (0.45)
- Đánh đầu62 (1.88)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công43 (1.3)
- Phạm lỗi37 (1.12)
-
32(20) GS/GP
-
57.38 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng54 (1.69)
- Sút trúng mục tiêu28 (0.88)
- Bị phạm lỗi32 (1)
- Việt vị6 (0.19)
- Chuyền bóng424 (13.25)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.31)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công74.29%
- Rê bóng29 (0.91)
- Tắc bóng4 (0.13)
- Chắn bóng1 (0.03)
- Giải vây5 (0.16)
- Đánh đầu56 (1.75)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công33 (1.03)
- Phạm lỗi22 (0.69)
-
1(1) GS/GP
-
76 MPG
-
5.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng14 (14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.29%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi2 (2)
-
4(4) GS/GP
-
85.25 MPG
-
7.23 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng12 (3)
- Sút trúng mục tiêu6 (1.5)
- Bị phạm lỗi9 (2.25)
- Việt vị4 (1)
- Chuyền bóng80 (20)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1.25)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
2(2) GS/GP
-
52.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
51.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
48 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
85.14 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.86)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.71)
- Bị phạm lỗi6 (0.86)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng115 (16.43)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.87%
- Rê bóng5 (0.71)
- Tắc bóng2 (0.29)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây2 (0.29)
- Đánh đầu12 (1.71)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (1.14)
- Phạm lỗi10 (1.43)
-
2(2) GS/GP
-
86 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (3)
- Sút trúng mục tiêu4 (2)
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị2 (1)
- Chuyền bóng39 (19.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.36%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu4 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
7(5) GS/GP
-
67.71 MPG
-
7.28 Avg Rating
-
5(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng23 (3.29)
- Sút trúng mục tiêu9 (1.29)
- Bị phạm lỗi6 (0.86)
- Việt vị5 (0.71)
- Chuyền bóng101 (14.43)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công81.19%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng3 (0.43)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu9 (1.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công13 (1.86)
- Phạm lỗi9 (1.29)
-
1(0) GS/GP
-
18 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
41.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(23) GS/GP
-
62.91 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (1)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.41)
- Bị phạm lỗi28 (0.88)
- Việt vị13 (0.41)
- Chuyền bóng326 (10.19)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.03)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công76.38%
- Rê bóng9 (0.28)
- Tắc bóng3 (0.09)
- Chắn bóng2 (0.06)
- Giải vây6 (0.19)
- Đánh đầu33 (1.03)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công31 (0.97)
- Phạm lỗi17 (0.53)
-
2(1) GS/GP
-
36.5 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng14 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
79.67 MPG
-
2.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng11 (3.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
15(11) GS/GP
-
66.47 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng23 (1.53)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.87)
- Bị phạm lỗi19 (1.27)
- Việt vị6 (0.4)
- Chuyền bóng152 (10.13)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (1.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.89%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng4 (0.27)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.2)
- Đánh đầu22 (1.47)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công16 (1.07)
- Phạm lỗi10 (0.67)
-
6(3) GS/GP
-
43.67 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng49 (8.17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.8%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu7 (1.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
4(3) GS/GP
-
59.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(25) GS/GP
-
72.37 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng38 (1.27)
- Sút trúng mục tiêu21 (0.7)
- Bị phạm lỗi30 (1)
- Việt vị15 (0.5)
- Chuyền bóng391 (13.03)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (0.93)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.3)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công76.98%
- Rê bóng18 (0.6)
- Tắc bóng11 (0.37)
- Chắn bóng1 (0.03)
- Giải vây19 (0.63)
- Đánh đầu29 (0.97)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công25 (0.83)
- Phạm lỗi20 (0.67)
-
12(10) GS/GP
-
73.83 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (2.42)
- Sút trúng mục tiêu17 (1.42)
- Bị phạm lỗi17 (1.42)
- Việt vị5 (0.42)
- Chuyền bóng191 (15.92)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.17)
- Chuyền chọc khe3 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công77.49%
- Rê bóng15 (1.25)
- Tắc bóng4 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây2 (0.17)
- Đánh đầu21 (1.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công13 (1.08)
- Phạm lỗi13 (1.08)
-
2(0) GS/GP
-
20.5 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (4)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
77.4 MPG
-
5.71 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.4)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi6 (1.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng70 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.14%
- Rê bóng4 (0.8)
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu8 (1.6)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
6(6) GS/GP
-
81.5 MPG
-
7.08 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.83)
- Sút trúng mục tiêu6 (1)
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng71 (11.83)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.61%
- Rê bóng5 (0.83)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây-
- Đánh đầu11 (1.83)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (1.5)
- Phạm lỗi8 (1.33)
-
2(0) GS/GP
-
31 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
29.5 MPG
-
6.13 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
15(1) GS/GP
-
19.6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(1) GS/GP
-
24.6 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
41.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

UEFA Nations League
Wales
Đan Mạch
Bồ Đào Nha
Na Uy
VĐQG Ý
Fiorentina
Bologna



