-
1(1) GS/GP
-
78 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng47 (47)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.23%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(1) GS/GP
-
15.86 MPG
-
6.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (4.29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng2 (0.29)
- Chắn bóng2 (0.29)
- Giải vây4 (0.57)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
8(3) GS/GP
-
27.88 MPG
-
5.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng72 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.83%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng5 (0.63)
- Chắn bóng-
- Giải vây9 (1.13)
- Đánh đầu3 (0.38)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công2 (0.25)
- Phạm lỗi3 (0.38)
-
3(0) GS/GP
-
21 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng34 (11.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.53%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
2(1) GS/GP
-
42.5 MPG
-
2.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng36 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
17(9) GS/GP
-
49.94 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
74.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(20) GS/GP
-
73.86 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Ý
Inter Milan
Cremonese
Catania
US Sassuolo Calcio
Como
AS Roma



