-
3(0) GS/GP
-
4.33 MPG
-
2.27 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (1.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
32(10) GS/GP
-
34.91 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (0.91)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.22)
- Bị phạm lỗi17 (0.53)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng420 (13.13)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.53)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.29%
- Rê bóng10 (0.31)
- Tắc bóng28 (0.88)
- Chắn bóng3 (0.09)
- Giải vây13 (0.41)
- Đánh đầu17 (0.53)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (0.34)
- Phạm lỗi20 (0.63)
-
27(16) GS/GP
-
52.22 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (0.89)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.22)
- Bị phạm lỗi17 (0.63)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng542 (20.07)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc44 (1.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.55%
- Rê bóng12 (0.44)
- Tắc bóng34 (1.26)
- Chắn bóng11 (0.41)
- Giải vây20 (0.74)
- Đánh đầu15 (0.56)
- Cản bóng8 (0.3)
- Đánh đầu thành công12 (0.44)
- Phạm lỗi25 (0.93)
-
28(15) GS/GP
-
50.14 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (0.93)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.21)
- Bị phạm lỗi21 (0.75)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng496 (17.71)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.14)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công78.83%
- Rê bóng12 (0.43)
- Tắc bóng29 (1.04)
- Chắn bóng11 (0.39)
- Giải vây7 (0.25)
- Đánh đầu22 (0.79)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công2 (0.07)
- Phạm lỗi23 (0.82)
-
29(23) GS/GP
-
73.62 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.38)
- Bị phạm lỗi23 (0.79)
- Việt vị7 (0.24)
- Chuyền bóng706 (24.34)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc38 (1.31)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công78.47%
- Rê bóng16 (0.55)
- Tắc bóng41 (1.41)
- Chắn bóng17 (0.59)
- Giải vây15 (0.52)
- Đánh đầu29 (1)
- Cản bóng4 (0.14)
- Đánh đầu thành công6 (0.21)
- Phạm lỗi38 (1.31)
-
2(0) GS/GP
-
16 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng27 (13.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.59%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
5.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (16)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (4)

VĐQG Bỉ
Standard Liege
KV Mechelen
Zulte Waregem
Royal Antwerp FC
Sporting Charleroi
Oud Heverlee Leuven



