-
4(4) GS/GP
-
86 MPG
-
7.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng195 (48.75)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.28%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây6 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.75)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
28(28) GS/GP
-
78.96 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng95 (47.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.95%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng5 (2.5)
- Giải vây6 (3)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
6(6) GS/GP
-
87.5 MPG
-
2.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi2 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng99 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
52.25 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng75 (18.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng4 (1)
- Giải vây4 (1)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công12 (3)
- Phạm lỗi7 (1.75)
-
1(1) GS/GP
-
79 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(20) GS/GP
-
64.15 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.42)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi14 (0.54)
- Việt vị-
- Chuyền bóng626 (24.08)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.12)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.12%
- Rê bóng6 (0.23)
- Tắc bóng41 (1.58)
- Chắn bóng21 (0.81)
- Giải vây29 (1.12)
- Đánh đầu14 (0.54)
- Cản bóng9 (0.35)
- Đánh đầu thành công62 (2.38)
- Phạm lỗi57 (2.19)
-
3(3) GS/GP
-
86.33 MPG
-
7.18 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng118 (39.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.9%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng5 (1.67)
- Giải vây9 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (3.33)
- Phạm lỗi11 (3.67)
-
4(4) GS/GP
-
68.25 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng105 (26.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.38%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng6 (1.5)
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công10 (2.5)
- Phạm lỗi10 (2.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng90 (45)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.22%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (4)
- Phạm lỗi2 (1)

UEFA Nations League
Luxembourg
Bulgaria
Iceland
VĐQG Israel
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Ramat Gan FC
Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa



