-
4(1) GS/GP
-
43 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng75 (18.75)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.33%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
3(0) GS/GP
-
34.67 MPG
-
7.39 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng42 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe2 (0.67)
- TL chuyền bóng thành công88.1%
- Rê bóng5 (1.67)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(29) GS/GP
-
83.77 MPG
-
7.18 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng52 (1.73)
- Sút trúng mục tiêu22 (0.73)
- Bị phạm lỗi71 (2.37)
- Việt vị5 (0.17)
- Chuyền bóng918 (30.6)
- Quan trọng chuyền bóng 47 (1.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc50 (1.67)
- Chuyền chọc khe11 (0.37)
- TL chuyền bóng thành công81.26%
- Rê bóng50 (1.67)
- Tắc bóng26 (0.87)
- Chắn bóng15 (0.5)
- Giải vây24 (0.8)
- Đánh đầu34 (1.13)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công11 (0.37)
- Phạm lỗi29 (0.97)
-
31(25) GS/GP
-
70.58 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng44 (1.42)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.39)
- Bị phạm lỗi75 (2.42)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng671 (21.65)
- Quan trọng chuyền bóng 49 (1.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.52)
- Chuyền chọc khe9 (0.29)
- TL chuyền bóng thành công76.9%
- Rê bóng52 (1.68)
- Tắc bóng30 (0.97)
- Chắn bóng20 (0.65)
- Giải vây10 (0.32)
- Đánh đầu38 (1.23)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công13 (0.42)
- Phạm lỗi32 (1.03)
-
5(0) GS/GP
-
7.8 MPG
-
6.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (2.6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công46.15%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.6)
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
6(0) GS/GP
-
7 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng40 (6.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.5%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi1 (0.17)
-
1(0) GS/GP
-
29 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (10)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
20 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(6) GS/GP
-
39.5 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.21)
- Bị phạm lỗi14 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng195 (13.93)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.14)
- Chuyền chọc khe2 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công78.97%
- Rê bóng8 (0.57)
- Tắc bóng4 (0.29)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.14)
- Đánh đầu5 (0.36)
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công1 (0.07)
- Phạm lỗi9 (0.64)
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(3) GS/GP
-
38.25 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi10 (1.25)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng102 (12.75)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.25)
- Chuyền chọc khe2 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công85.29%
- Rê bóng7 (0.88)
- Tắc bóng9 (1.13)
- Chắn bóng4 (0.5)
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.13)
- Cản bóng2 (0.25)
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi4 (0.5)
-
2(0) GS/GP
-
27.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
35(31) GS/GP
-
73.6 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Pháp
Nice
ES Troyes AC
UEFA Champions League
Real Betis
Toulouse
Paris Saint Germain



