-
20(10) GS/GP
-
41.4 MPG
-
1.05 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.05)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi1 (0.05)
- Việt vị-
- Chuyền bóng32 (1.6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.25%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.15)
- Chắn bóng1 (0.05)
- Giải vây6 (0.3)
- Đánh đầu1 (0.05)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công4 (0.2)
- Phạm lỗi1 (0.05)
-
13(10) GS/GP
-
62.69 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
57 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(9) GS/GP
-
56.31 MPG
-
2.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.08)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.15)
- Việt vị-
- Chuyền bóng96 (7.38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.23)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.38%
- Rê bóng-
- Tắc bóng11 (0.85)
- Chắn bóng9 (0.69)
- Giải vây6 (0.46)
- Đánh đầu2 (0.15)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công4 (0.31)
- Phạm lỗi4 (0.31)
-
5(5) GS/GP
-
80.2 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(22) GS/GP
-
79.65 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi16 (0.7)
- Việt vị-
- Chuyền bóng599 (26.04)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.74)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.81%
- Rê bóng4 (0.17)
- Tắc bóng50 (2.17)
- Chắn bóng42 (1.83)
- Giải vây17 (0.74)
- Đánh đầu13 (0.57)
- Cản bóng5 (0.22)
- Đánh đầu thành công12 (0.52)
- Phạm lỗi17 (0.74)
-
6(4) GS/GP
-
51.33 MPG
-
3.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng51 (8.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.35%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
27(21) GS/GP
-
67.41 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi12 (0.44)
- Việt vị-
- Chuyền bóng470 (17.41)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (0.56)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.72%
- Rê bóng2 (0.07)
- Tắc bóng35 (1.3)
- Chắn bóng33 (1.22)
- Giải vây15 (0.56)
- Đánh đầu10 (0.37)
- Cản bóng6 (0.22)
- Đánh đầu thành công12 (0.44)
- Phạm lỗi29 (1.07)
-
3(2) GS/GP
-
43.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
37(36) GS/GP
-
82.7 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.32)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.14)
- Bị phạm lỗi24 (0.65)
- Việt vị4 (0.11)
- Chuyền bóng807 (21.81)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (0.41)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công76.7%
- Rê bóng9 (0.24)
- Tắc bóng96 (2.59)
- Chắn bóng50 (1.35)
- Giải vây21 (0.57)
- Đánh đầu13 (0.35)
- Cản bóng9 (0.24)
- Đánh đầu thành công23 (0.62)
- Phạm lỗi40 (1.08)
-
37(34) GS/GP
-
77.84 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.62)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.14)
- Bị phạm lỗi26 (0.7)
- Việt vị4 (0.11)
- Chuyền bóng795 (21.49)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.62)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (0.65)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.86%
- Rê bóng14 (0.38)
- Tắc bóng91 (2.46)
- Chắn bóng47 (1.27)
- Giải vây24 (0.65)
- Đánh đầu17 (0.46)
- Cản bóng7 (0.19)
- Đánh đầu thành công13 (0.35)
- Phạm lỗi45 (1.22)
-
9(0) GS/GP
-
12.22 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.11)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.11)
- Bị phạm lỗi3 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng53 (5.89)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công49.06%
- Rê bóng2 (0.22)
- Tắc bóng7 (0.78)
- Chắn bóng3 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.11)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.44)
- Phạm lỗi4 (0.44)

VĐQG Ba Lan
Pogon Szczecin
Legia Warszawa
Europa Conference League
Fiorentina
Cracovia Krakow
Motor Lublin



