-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng439 (73.17)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (4.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.83%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng9 (1.5)
- Giải vây49 (8.17)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng4 (0.67)
- Đánh đầu thành công23 (3.83)
- Phạm lỗi6 (1)
-
43(41) GS/GP
-
86.86 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/11 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (0.72)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.14)
- Bị phạm lỗi54 (1.26)
- Việt vị2 (0.05)
- Chuyền bóng2123 (49.37)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc127 (2.95)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công77.58%
- Rê bóng7 (0.16)
- Tắc bóng51 (1.19)
- Chắn bóng55 (1.28)
- Giải vây386 (8.98)
- Đánh đầu8 (0.19)
- Cản bóng42 (0.98)
- Đánh đầu thành công172 (4)
- Phạm lỗi48 (1.12)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng98 (49)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.8%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây20 (10)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (3)
- Phạm lỗi4 (2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
39(37) GS/GP
-
86.26 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.08)
- Bị phạm lỗi40 (1.03)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1997 (51.21)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc114 (2.92)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.96%
- Rê bóng9 (0.23)
- Tắc bóng52 (1.33)
- Chắn bóng33 (0.85)
- Giải vây322 (8.26)
- Đánh đầu11 (0.28)
- Cản bóng26 (0.67)
- Đánh đầu thành công174 (4.46)
- Phạm lỗi38 (0.97)
-
1(0) GS/GP
-
31 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
80 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng80 (26.67)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (2.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.5%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây14 (4.67)
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi5 (1.67)

Hạng 4 Anh
Cheltenham Town
Accrington Stanley
Northampton Town
Bristol Rovers
Rochdale
Crewe Alexandra



