-
2(0) GS/GP
-
32 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng12 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
61 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng53 (53)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.68%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(16) GS/GP
-
62.96 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.13)
- Bị phạm lỗi12 (0.52)
- Việt vị-
- Chuyền bóng606 (26.35)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (1.13)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công78.05%
- Rê bóng17 (0.74)
- Tắc bóng43 (1.87)
- Chắn bóng14 (0.61)
- Giải vây58 (2.52)
- Đánh đầu2 (0.09)
- Cản bóng5 (0.22)
- Đánh đầu thành công16 (0.7)
- Phạm lỗi4 (0.17)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
62 MPG
-
7.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng54 (27)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.07%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (3.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây6 (3)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
63 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(17) GS/GP
-
58.71 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi23 (0.82)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng1032 (36.86)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc44 (1.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.82%
- Rê bóng17 (0.61)
- Tắc bóng74 (2.64)
- Chắn bóng19 (0.68)
- Giải vây69 (2.46)
- Đánh đầu14 (0.5)
- Cản bóng7 (0.25)
- Đánh đầu thành công25 (0.89)
- Phạm lỗi16 (0.57)
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(23) GS/GP
-
78.41 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi17 (0.59)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng964 (33.24)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.72)
- Chuyền dài chuẩn sắc65 (2.24)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công76.87%
- Rê bóng31 (1.07)
- Tắc bóng81 (2.79)
- Chắn bóng23 (0.79)
- Giải vây72 (2.48)
- Đánh đầu15 (0.52)
- Cản bóng9 (0.31)
- Đánh đầu thành công28 (0.97)
- Phạm lỗi5 (0.17)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
71 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng31 (31)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.65%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (5)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
19(19) GS/GP
-
83.21 MPG
-
7.19 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.37)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi8 (0.42)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng561 (29.53)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (1.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (2.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.37%
- Rê bóng21 (1.11)
- Tắc bóng62 (3.26)
- Chắn bóng22 (1.16)
- Giải vây38 (2)
- Đánh đầu10 (0.53)
- Cản bóng4 (0.21)
- Đánh đầu thành công18 (0.95)
- Phạm lỗi7 (0.37)
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng27 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.48%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
42 MPG
-
6.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng55 (18.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.55%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
22(22) GS/GP
-
87.45 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.32)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi22 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng627 (28.5)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.45)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.22%
- Rê bóng25 (1.14)
- Tắc bóng80 (3.64)
- Chắn bóng20 (0.91)
- Giải vây44 (2)
- Đánh đầu19 (0.86)
- Cản bóng6 (0.27)
- Đánh đầu thành công23 (1.05)
- Phạm lỗi9 (0.41)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng48 (48)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.5%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
21 MPG
-
5.89 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)

Cúp Ý
Alto Adige'Sudtirol



