-
9(9) GS/GP
-
83 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.11)
- Bị phạm lỗi18 (2)
- Việt vị1 (0.11)
- Chuyền bóng322 (35.78)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (1.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.67%
- Rê bóng9 (1)
- Tắc bóng20 (2.22)
- Chắn bóng7 (0.78)
- Giải vây20 (2.22)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.56)
- Phạm lỗi14 (1.56)
-
31(26) GS/GP
-
78.42 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(11) GS/GP
-
77.85 MPG
-
2.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.08)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi10 (0.77)
- Việt vị-
- Chuyền bóng200 (15.38)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.46)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.5%
- Rê bóng4 (0.31)
- Tắc bóng11 (0.85)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây9 (0.69)
- Đánh đầu4 (0.31)
- Cản bóng4 (0.31)
- Đánh đầu thành công3 (0.23)
- Phạm lỗi2 (0.15)
-
5(4) GS/GP
-
64.4 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng97 (19.4)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.26%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng7 (1.4)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây9 (1.8)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng3 (0.6)
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi10 (2)
-
5(2) GS/GP
-
35.4 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (1.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng68 (13.6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.59%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.4)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
16(9) GS/GP
-
46.06 MPG
-
6.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.19)
- Bị phạm lỗi22 (1.38)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng264 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.38)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công76.52%
- Rê bóng8 (0.5)
- Tắc bóng9 (0.56)
- Chắn bóng4 (0.25)
- Giải vây5 (0.31)
- Đánh đầu8 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.31)
- Phạm lỗi20 (1.25)
-
1(0) GS/GP
-
18 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(7) GS/GP
-
27.32 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi33 (1.18)
- Việt vị-
- Chuyền bóng200 (7.14)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.5%
- Rê bóng18 (0.64)
- Tắc bóng19 (0.68)
- Chắn bóng5 (0.18)
- Giải vây6 (0.21)
- Đánh đầu8 (0.29)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công6 (0.21)
- Phạm lỗi23 (0.82)
-
10(5) GS/GP
-
55.6 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.1)
- Bị phạm lỗi15 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng328 (32.8)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.9)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công81.4%
- Rê bóng7 (0.7)
- Tắc bóng20 (2)
- Chắn bóng8 (0.8)
- Giải vây10 (1)
- Đánh đầu4 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.5)
- Phạm lỗi12 (1.2)
-
2(2) GS/GP
-
83.5 MPG
-
5.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng55 (27.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.55%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi3 (1.5)

VĐQG Thụy Sĩ
St. Gallen
FC Lugano
Vaduz
FC Thun
Zurich
FC Luzern



