-
26(20) GS/GP
-
61.31 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
2/2 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.15)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.46)
- Bị phạm lỗi26 (1)
- Việt vị3 (0.12)
- Chuyền bóng498 (19.15)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.69)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.69)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công75.3%
- Rê bóng25 (0.96)
- Tắc bóng58 (2.23)
- Chắn bóng18 (0.69)
- Giải vây30 (1.15)
- Đánh đầu19 (0.73)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công13 (0.5)
- Phạm lỗi31 (1.19)
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (29)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.31%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi3 (3)
-
2(1) GS/GP
-
44.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
12 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
47.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
40.75 MPG
-
3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng39 (9.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.79%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi4 (1)
-
25(25) GS/GP
-
79.8 MPG
-
6.92 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/11 Thẻ phạt
- Sút bóng40 (1.6)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.48)
- Bị phạm lỗi28 (1.12)
- Việt vị-
- Chuyền bóng836 (33.44)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (1.12)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (1.24)
- Chuyền chọc khe4 (0.16)
- TL chuyền bóng thành công79.07%
- Rê bóng35 (1.4)
- Tắc bóng52 (2.08)
- Chắn bóng25 (1)
- Giải vây28 (1.12)
- Đánh đầu40 (1.6)
- Cản bóng4 (0.16)
- Đánh đầu thành công12 (0.48)
- Phạm lỗi38 (1.52)
-
27(23) GS/GP
-
75.26 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
2/11 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.3)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.44)
- Bị phạm lỗi33 (1.22)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng737 (27.3)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (0.85)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công76.39%
- Rê bóng31 (1.15)
- Tắc bóng63 (2.33)
- Chắn bóng23 (0.85)
- Giải vây33 (1.22)
- Đánh đầu26 (0.96)
- Cản bóng10 (0.37)
- Đánh đầu thành công16 (0.59)
- Phạm lỗi45 (1.67)
-
29(26) GS/GP
-
67.38 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (0.93)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.34)
- Bị phạm lỗi24 (0.83)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng643 (22.17)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.62)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.62)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công67.96%
- Rê bóng35 (1.21)
- Tắc bóng62 (2.14)
- Chắn bóng30 (1.03)
- Giải vây32 (1.1)
- Đánh đầu21 (0.72)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công12 (0.41)
- Phạm lỗi48 (1.66)
-
2(2) GS/GP
-
70.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(0) GS/GP
-
11 MPG
-
6.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (3.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.94%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.4)

FIFA World Cup
Nam Phi
Hàn Quốc
El Salvador
Trinidad & Tobago
VĐQG Đức
Wolfsburg
Mainz
RB Leipzig



