-
7(7) GS/GP
-
90 MPG
-
2.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng91 (13)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.81%
- Rê bóng-
- Tắc bóng10 (1.43)
- Chắn bóng2 (0.29)
- Giải vây2 (0.29)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(4) GS/GP
-
34.8 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(2) GS/GP
-
32 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng70 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.29%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây8 (1.6)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
16(2) GS/GP
-
17.56 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.19)
- Việt vị-
- Chuyền bóng188 (11.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.98%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng6 (0.38)
- Chắn bóng2 (0.13)
- Giải vây13 (0.81)
- Đánh đầu2 (0.13)
- Cản bóng5 (0.31)
- Đánh đầu thành công10 (0.63)
- Phạm lỗi7 (0.44)
-
18(9) GS/GP
-
46.83 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi10 (0.56)
- Việt vị-
- Chuyền bóng315 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.67)
- Chuyền chọc khe2 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công80.32%
- Rê bóng6 (0.33)
- Tắc bóng16 (0.89)
- Chắn bóng11 (0.61)
- Giải vây31 (1.72)
- Đánh đầu5 (0.28)
- Cản bóng6 (0.33)
- Đánh đầu thành công14 (0.78)
- Phạm lỗi24 (1.33)

Hạng 2 Bồ Đào Nha
Amarante
Desportivo de Tondela
Uniao Leiria
Leixoes
SL Benfica B
Vizela



