-
1(0) GS/GP
-
14 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
21.67 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng20 (6.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi-
-
11(2) GS/GP
-
28.09 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng12 (1.09)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.45)
- Bị phạm lỗi4 (0.36)
- Việt vị1 (0.09)
- Chuyền bóng116 (10.55)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.45)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.17%
- Rê bóng7 (0.64)
- Tắc bóng6 (0.55)
- Chắn bóng2 (0.18)
- Giải vây1 (0.09)
- Đánh đầu7 (0.64)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.27)
- Phạm lỗi4 (0.36)
-
22(21) GS/GP
-
75.5 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng46 (2.09)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.77)
- Bị phạm lỗi23 (1.05)
- Việt vị15 (0.68)
- Chuyền bóng505 (22.95)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (1.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.77)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.02%
- Rê bóng23 (1.05)
- Tắc bóng12 (0.55)
- Chắn bóng7 (0.32)
- Giải vây1 (0.05)
- Đánh đầu24 (1.09)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.23)
- Phạm lỗi11 (0.5)
-
13(11) GS/GP
-
68.08 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng20 (1.54)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.62)
- Bị phạm lỗi11 (0.85)
- Việt vị5 (0.38)
- Chuyền bóng275 (21.15)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.18%
- Rê bóng19 (1.46)
- Tắc bóng10 (0.77)
- Chắn bóng5 (0.38)
- Giải vây1 (0.08)
- Đánh đầu18 (1.38)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công4 (0.31)
- Phạm lỗi5 (0.38)
-
30(27) GS/GP
-
77.93 MPG
-
2.29 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.7)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.23)
- Bị phạm lỗi2 (0.07)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng225 (7.5)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.27)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84%
- Rê bóng12 (0.4)
- Tắc bóng10 (0.33)
- Chắn bóng6 (0.2)
- Giải vây3 (0.1)
- Đánh đầu16 (0.53)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.1)
- Phạm lỗi8 (0.27)
-
4(3) GS/GP
-
59.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
54 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
58.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-




