-
2(0) GS/GP
-
39 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng37 (18.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
59 MPG
-
5.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng15 (15)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(1) GS/GP
-
53 MPG
-
7.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng20 (20)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công95%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
3(2) GS/GP
-
62 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng91 (30.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây5 (1.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
3(1) GS/GP
-
51 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(3) GS/GP
-
34.29 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi2 (0.29)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng84 (12)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.19%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng10 (1.43)
- Chắn bóng2 (0.29)
- Giải vây17 (2.43)
- Đánh đầu1 (0.14)
- Cản bóng2 (0.29)
- Đánh đầu thành công7 (1)
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
1(1) GS/GP
-
116 MPG
-
7.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng47 (47)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.6%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi3 (3)
-
2(0) GS/GP
-
16.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(3) GS/GP
-
34.4 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng120 (12)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.8)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công79.17%
- Rê bóng9 (0.9)
- Tắc bóng11 (1.1)
- Chắn bóng2 (0.2)
- Giải vây5 (0.5)
- Đánh đầu2 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.1)
- Phạm lỗi6 (0.6)
-
1(1) GS/GP
-
73 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng44 (44)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.09%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
2(2) GS/GP
-
82 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(9) GS/GP
-
49.9 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.25)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng408 (20.4)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (1.35)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công73.04%
- Rê bóng7 (0.35)
- Tắc bóng34 (1.7)
- Chắn bóng9 (0.45)
- Giải vây28 (1.4)
- Đánh đầu6 (0.3)
- Cản bóng3 (0.15)
- Đánh đầu thành công7 (0.35)
- Phạm lỗi18 (0.9)
-
6(2) GS/GP
-
39.83 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng131 (21.83)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.33)
- Chuyền chọc khe2 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công87.79%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
4(3) GS/GP
-
59 MPG
-
4.99 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng78 (19.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.21%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng8 (2)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây6 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (11.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.17%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
45 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(14) GS/GP
-
67.21 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.42)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi13 (0.68)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng472 (24.84)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.63)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công79.87%
- Rê bóng10 (0.53)
- Tắc bóng48 (2.53)
- Chắn bóng15 (0.79)
- Giải vây37 (1.95)
- Đánh đầu10 (0.53)
- Cản bóng4 (0.21)
- Đánh đầu thành công9 (0.47)
- Phạm lỗi14 (0.74)
-
3(2) GS/GP
-
34.67 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng65 (21.67)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.31%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
57 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(2) GS/GP
-
38.5 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng153 (25.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.93%
- Rê bóng5 (0.83)
- Tắc bóng5 (0.83)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (41)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.49%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
57 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng56 (28)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.93%
- Rê bóng6 (3)
- Tắc bóng6 (3)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
4(3) GS/GP
-
69.25 MPG
-
6.97 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng153 (38.25)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.12%
- Rê bóng5 (1.25)
- Tắc bóng10 (2.5)
- Chắn bóng5 (1.25)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu6 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi9 (2.25)
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(3) GS/GP
-
66.4 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng153 (30.6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.7%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây12 (2.4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.4)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
3(2) GS/GP
-
70.67 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng61 (20.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.41%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng6 (2)
- Chắn bóng5 (1.67)
- Giải vây12 (4)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi4 (1.33)
-
1(0) GS/GP
-
6 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.5%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
13 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

UEFA Nations League
Scotland
Thụy Sĩ
VĐQG Ý
Bologna
Fiorentina
FIFA World Cup
Brazil
Ma Rốc
Haiti



