-
25(19) GS/GP
-
65.8 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.24)
- Bị phạm lỗi14 (0.56)
- Việt vị3 (0.12)
- Chuyền bóng541 (21.64)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (1.12)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (0.76)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.12%
- Rê bóng18 (0.72)
- Tắc bóng28 (1.12)
- Chắn bóng8 (0.32)
- Giải vây11 (0.44)
- Đánh đầu33 (1.32)
- Cản bóng3 (0.12)
- Đánh đầu thành công14 (0.56)
- Phạm lỗi16 (0.64)
-
18(7) GS/GP
-
34.89 MPG
-
1.52 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.11)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.11)
- Bị phạm lỗi1 (0.06)
- Việt vị-
- Chuyền bóng74 (4.11)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.06)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.73%
- Rê bóng3 (0.17)
- Tắc bóng3 (0.17)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.11)
- Đánh đầu2 (0.11)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.11)
- Phạm lỗi-
-
11(7) GS/GP
-
53.36 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
75 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng55 (55)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.82%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
7(1) GS/GP
-
20.57 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng73 (10.43)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.19%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng5 (0.71)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi1 (0.14)
-
9(7) GS/GP
-
66.67 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng201 (22.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.11%
- Rê bóng4 (0.44)
- Tắc bóng19 (2.11)
- Chắn bóng4 (0.44)
- Giải vây4 (0.44)
- Đánh đầu6 (0.67)
- Cản bóng4 (0.44)
- Đánh đầu thành công5 (0.56)
- Phạm lỗi6 (0.67)
-
3(2) GS/GP
-
51.67 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng66 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.15%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)

VĐQG Ireland
Shelbourne
St. Patricks
Galway United
Drogheda United
Waterford United
Bohemians



