-
9(8) GS/GP
-
77.67 MPG
-
8.27 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng36 (4)
- Sút trúng mục tiêu15 (1.67)
- Bị phạm lỗi3 (0.33)
- Việt vị1 (0.11)
- Chuyền bóng235 (26.11)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (3.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.22)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.43%
- Rê bóng14 (1.56)
- Tắc bóng8 (0.89)
- Chắn bóng6 (0.67)
- Giải vây3 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.22)
- Phạm lỗi3 (0.33)
-
26(23) GS/GP
-
78.42 MPG
-
- Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(22) GS/GP
-
69 MPG
-
- Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
70.25 MPG
-
5.3 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (2.75)
- Sút trúng mục tiêu6 (1.5)
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng66 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
1(1) GS/GP
-
79 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
76.5 MPG
-
3.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng33 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.7%
- Rê bóng7 (3.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
64 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(3) GS/GP
-
51.83 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
84 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng81 (20.25)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.37%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng8 (2)
- Chắn bóng6 (1.5)
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi-

VĐQG Slovkia
Zemplin Michalovce
Spartak Trnava
Trencin
Slovan Bratislava
MFK Skalica
Sport Podbrezova



