-
4(1) GS/GP
-
37.75 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (2)
- Sút trúng mục tiêu4 (1)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng62 (15.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.1%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
28(7) GS/GP
-
33.18 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.89)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.32)
- Bị phạm lỗi2 (0.07)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng331 (11.82)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (0.82)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công77.34%
- Rê bóng20 (0.71)
- Tắc bóng5 (0.18)
- Chắn bóng7 (0.25)
- Giải vây6 (0.21)
- Đánh đầu12 (0.43)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.04)
- Phạm lỗi1 (0.04)
-
11(7) GS/GP
-
48.45 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng12 (1.09)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.64)
- Bị phạm lỗi3 (0.27)
- Việt vị3 (0.27)
- Chuyền bóng188 (17.09)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.73)
- Chuyền chọc khe2 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công81.38%
- Rê bóng3 (0.27)
- Tắc bóng2 (0.18)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.36)
- Đánh đầu6 (0.55)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.09)
-
2(2) GS/GP
-
53.5 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (3)
- Sút trúng mục tiêu3 (1.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng48 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
5(4) GS/GP
-
64.8 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(10) GS/GP
-
67.33 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
67.33 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Genclerbirligi
Amedspor
Galatasaray
Trabzonspor
Europa Conference League
Inter Turku



