-
22(21) GS/GP
-
79.68 MPG
-
3.39 Avg Rating
-
5(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.36)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.41)
- Bị phạm lỗi2 (0.09)
- Việt vị-
- Chuyền bóng328 (14.91)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (1.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.41)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.45%
- Rê bóng12 (0.55)
- Tắc bóng5 (0.23)
- Chắn bóng4 (0.18)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.18)
-
16(8) GS/GP
-
49 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
70 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(4) GS/GP
-
43.2 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi4 (0.4)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng219 (21.9)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (1.3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.56%
- Rê bóng6 (0.6)
- Tắc bóng8 (0.8)
- Chắn bóng4 (0.4)
- Giải vây2 (0.2)
- Đánh đầu5 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.4)
- Phạm lỗi2 (0.2)
-
4(2) GS/GP
-
52.25 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(0) GS/GP
-
13.25 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.25)
- Bị phạm lỗi1 (0.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng66 (8.25)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.24%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (0.63)
- Chắn bóng2 (0.25)
- Giải vây1 (0.13)
- Đánh đầu2 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi1 (0.13)
-
9(0) GS/GP
-
24.89 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.33)
- Việt vị1 (0.11)
- Chuyền bóng128 (14.22)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.81%
- Rê bóng9 (1)
- Tắc bóng3 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.22)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.44)

VĐQG Peru
Sport Boys
Real Atletico Garcilaso
AD Tarma
Atletico Grau
Alianza Lima
Los Chankas



