-
2(2) GS/GP
-
55 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng20 (10)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
17(6) GS/GP
-
40.88 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.12)
- Bị phạm lỗi9 (0.53)
- Việt vị-
- Chuyền bóng197 (11.59)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.76)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.08%
- Rê bóng3 (0.18)
- Tắc bóng13 (0.76)
- Chắn bóng5 (0.29)
- Giải vây15 (0.88)
- Đánh đầu5 (0.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi9 (0.53)
-
24(16) GS/GP
-
61 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.13)
- Bị phạm lỗi7 (0.29)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng504 (21)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (1.08)
- Chuyền chọc khe3 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công60.52%
- Rê bóng15 (0.63)
- Tắc bóng19 (0.79)
- Chắn bóng14 (0.58)
- Giải vây20 (0.83)
- Đánh đầu18 (0.75)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công5 (0.21)
- Phạm lỗi13 (0.54)
-
22(8) GS/GP
-
40.86 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.55)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.27)
- Bị phạm lỗi9 (0.41)
- Việt vị-
- Chuyền bóng310 (14.09)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.45)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công67.42%
- Rê bóng13 (0.59)
- Tắc bóng15 (0.68)
- Chắn bóng16 (0.73)
- Giải vây7 (0.32)
- Đánh đầu16 (0.73)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công4 (0.18)
- Phạm lỗi10 (0.45)
-
29(9) GS/GP
-
44.45 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.76)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.21)
- Bị phạm lỗi12 (0.41)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng403 (13.9)
- Quan trọng chuyền bóng 35 (1.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.34)
- Chuyền chọc khe4 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công66.75%
- Rê bóng23 (0.79)
- Tắc bóng36 (1.24)
- Chắn bóng19 (0.66)
- Giải vây16 (0.55)
- Đánh đầu28 (0.97)
- Cản bóng3 (0.1)
- Đánh đầu thành công10 (0.34)
- Phạm lỗi14 (0.48)
-
15(10) GS/GP
-
64.13 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.87)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.4)
- Bị phạm lỗi7 (0.47)
- Việt vị1 (0.07)
- Chuyền bóng282 (18.8)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60.28%
- Rê bóng16 (1.07)
- Tắc bóng25 (1.67)
- Chắn bóng9 (0.6)
- Giải vây24 (1.6)
- Đánh đầu13 (0.87)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.13)
- Phạm lỗi10 (0.67)
-
5(2) GS/GP
-
49.6 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng56 (11.2)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng5 (1)
- Tắc bóng4 (0.8)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.6)




