-
7(5) GS/GP
-
68 MPG
-
7.14 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (2.14)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.71)
- Bị phạm lỗi11 (1.57)
- Việt vị3 (0.43)
- Chuyền bóng139 (19.86)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.33%
- Rê bóng13 (1.86)
- Tắc bóng6 (0.86)
- Chắn bóng5 (0.71)
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.29)
- Phạm lỗi8 (1.14)
-
3(1) GS/GP
-
3 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(10) GS/GP
-
69.17 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (2.25)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.67)
- Bị phạm lỗi22 (1.83)
- Việt vị7 (0.58)
- Chuyền bóng221 (18.42)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (1.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.75)
- Chuyền chọc khe4 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công76.47%
- Rê bóng22 (1.83)
- Tắc bóng6 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây-
- Đánh đầu7 (0.58)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.33)
- Phạm lỗi14 (1.17)
-
6(3) GS/GP
-
51 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi10 (1.67)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng108 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (2.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe7 (1.17)
- TL chuyền bóng thành công80.56%
- Rê bóng12 (2)
- Tắc bóng5 (0.83)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu8 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
9(5) GS/GP
-
49.22 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.44)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.67)
- Bị phạm lỗi14 (1.56)
- Việt vị2 (0.22)
- Chuyền bóng138 (15.33)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.22)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.51%
- Rê bóng7 (0.78)
- Tắc bóng2 (0.22)
- Chắn bóng2 (0.22)
- Giải vây3 (0.33)
- Đánh đầu12 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.56)
- Phạm lỗi4 (0.44)
-
9(2) GS/GP
-
32.33 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.89)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.33)
- Bị phạm lỗi10 (1.11)
- Việt vị1 (0.11)
- Chuyền bóng98 (10.89)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.61%
- Rê bóng5 (0.56)
- Tắc bóng8 (0.89)
- Chắn bóng2 (0.22)
- Giải vây-
- Đánh đầu7 (0.78)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.44)
- Phạm lỗi8 (0.89)
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
49.67 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng54 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe1 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công90.74%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
1(0) GS/GP
-
16 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
57 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(5) GS/GP
-
26.38 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.29)
- Bị phạm lỗi27 (1.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng271 (12.9)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.48)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công87.08%
- Rê bóng9 (0.43)
- Tắc bóng10 (0.48)
- Chắn bóng2 (0.1)
- Giải vây1 (0.05)
- Đánh đầu5 (0.24)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công3 (0.14)
- Phạm lỗi7 (0.33)
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
22.25 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng31 (7.75)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.1%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (1.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi-
-
24(21) GS/GP
-
78.46 MPG
-
7.12 Avg Rating
-
9(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng73 (3.04)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.75)
- Bị phạm lỗi70 (2.92)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng573 (23.88)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (1.5)
- Chuyền chọc khe7 (0.29)
- TL chuyền bóng thành công79.93%
- Rê bóng48 (2)
- Tắc bóng20 (0.83)
- Chắn bóng11 (0.46)
- Giải vây4 (0.17)
- Đánh đầu36 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công13 (0.54)
- Phạm lỗi17 (0.71)
-
3(2) GS/GP
-
75 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(15) GS/GP
-
70.61 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.83)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.56)
- Bị phạm lỗi41 (2.28)
- Việt vị7 (0.39)
- Chuyền bóng402 (22.33)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.67)
- Chuyền chọc khe9 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng33 (1.83)
- Tắc bóng11 (0.61)
- Chắn bóng9 (0.5)
- Giải vây3 (0.17)
- Đánh đầu32 (1.78)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công11 (0.61)
- Phạm lỗi13 (0.72)
-
22(14) GS/GP
-
53.5 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (1.27)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.55)
- Bị phạm lỗi44 (2)
- Việt vị3 (0.14)
- Chuyền bóng336 (15.27)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.77)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.59)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.74%
- Rê bóng26 (1.18)
- Tắc bóng12 (0.55)
- Chắn bóng7 (0.32)
- Giải vây3 (0.14)
- Đánh đầu29 (1.32)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công7 (0.32)
- Phạm lỗi21 (0.95)

Hạng 2 Tây Ban Nha
Mallorca
Real Valladolid
Eibar
Burgos CF
Cadiz
Leganes



