-
8(5) GS/GP
-
62.13 MPG
-
7.41 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (2.25)
- Sút trúng mục tiêu8 (1)
- Bị phạm lỗi8 (1)
- Việt vị2 (0.25)
- Chuyền bóng259 (32.38)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (2.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (1.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công81.85%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng2 (0.25)
- Chắn bóng9 (1.13)
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu6 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi11 (1.38)
-
27(21) GS/GP
-
58.26 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (1.07)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.26)
- Bị phạm lỗi29 (1.07)
- Việt vị9 (0.33)
- Chuyền bóng728 (26.96)
- Quan trọng chuyền bóng 46 (1.7)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (0.89)
- Chuyền chọc khe6 (0.22)
- TL chuyền bóng thành công81.04%
- Rê bóng14 (0.52)
- Tắc bóng18 (0.67)
- Chắn bóng16 (0.59)
- Giải vây12 (0.44)
- Đánh đầu24 (0.89)
- Cản bóng4 (0.15)
- Đánh đầu thành công7 (0.26)
- Phạm lỗi26 (0.96)
-
32(30) GS/GP
-
81.47 MPG
-
7.23 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
9 Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng70 (2.19)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.56)
- Bị phạm lỗi47 (1.47)
- Việt vị5 (0.16)
- Chuyền bóng1042 (32.56)
- Quan trọng chuyền bóng 97 (3.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc70 (2.19)
- Chuyền chọc khe21 (0.66)
- TL chuyền bóng thành công74.28%
- Rê bóng21 (0.66)
- Tắc bóng28 (0.88)
- Chắn bóng22 (0.69)
- Giải vây14 (0.44)
- Đánh đầu32 (1)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công17 (0.53)
- Phạm lỗi43 (1.34)
-
34(33) GS/GP
-
76.5 MPG
-
6.97 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
14 Kiến tạo
-
1/11 Thẻ phạt
- Sút bóng73 (2.15)
- Sút trúng mục tiêu26 (0.76)
- Bị phạm lỗi57 (1.68)
- Việt vị8 (0.24)
- Chuyền bóng1050 (30.88)
- Quan trọng chuyền bóng 84 (2.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc62 (1.82)
- Chuyền chọc khe28 (0.82)
- TL chuyền bóng thành công78.48%
- Rê bóng26 (0.76)
- Tắc bóng34 (1)
- Chắn bóng13 (0.38)
- Giải vây16 (0.47)
- Đánh đầu33 (0.97)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công8 (0.24)
- Phạm lỗi52 (1.53)
-
35(19) GS/GP
-
55.49 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/12 Thẻ phạt
- Sút bóng62 (1.77)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.66)
- Bị phạm lỗi56 (1.6)
- Việt vị3 (0.09)
- Chuyền bóng826 (23.6)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (0.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.14)
- Chuyền chọc khe21 (0.6)
- TL chuyền bóng thành công81.6%
- Rê bóng27 (0.77)
- Tắc bóng30 (0.86)
- Chắn bóng7 (0.2)
- Giải vây13 (0.37)
- Đánh đầu34 (0.97)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công2 (0.06)
- Phạm lỗi58 (1.66)
-
1(1) GS/GP
-
45 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng15 (15)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
14 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
72 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (2.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng85 (42.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (5.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.53%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
4(3) GS/GP
-
48.75 MPG
-
7.33 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.75)
- Sút trúng mục tiêu6 (1.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng104 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe4 (1)
- TL chuyền bóng thành công83.65%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi6 (1.5)
-
7(7) GS/GP
-
69.71 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (1.71)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.71)
- Bị phạm lỗi7 (1)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng217 (31)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.86)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công81.11%
- Rê bóng2 (0.29)
- Tắc bóng8 (1.14)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu5 (0.71)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi13 (1.86)
-
1(1) GS/GP
-
60 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (30)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.33%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(3) GS/GP
-
68.67 MPG
-
2.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng32 (10.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.38%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(2) GS/GP
-
43.6 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi5 (1)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng130 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (2.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.15%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng6 (1.2)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi9 (1.8)
-
13(4) GS/GP
-
34.92 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.77)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi6 (0.46)
- Việt vị2 (0.15)
- Chuyền bóng231 (17.77)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.62)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (1.08)
- Chuyền chọc khe2 (0.15)
- TL chuyền bóng thành công81.39%
- Rê bóng3 (0.23)
- Tắc bóng4 (0.31)
- Chắn bóng2 (0.15)
- Giải vây6 (0.46)
- Đánh đầu9 (0.69)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi8 (0.62)
-
4(2) GS/GP
-
51.75 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (2.25)
- Sút trúng mục tiêu4 (1)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng166 (41.5)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (2.25)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công84.34%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng26 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.46%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(2) GS/GP
-
39.8 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.2)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng83 (16.6)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.34%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi7 (1.4)
-
5(5) GS/GP
-
81.2 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
59 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
13 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng27 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.19%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
8(5) GS/GP
-
46 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.38)
- Bị phạm lỗi8 (1)
- Việt vị3 (0.38)
- Chuyền bóng127 (15.88)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.44%
- Rê bóng4 (0.5)
- Tắc bóng3 (0.38)
- Chắn bóng6 (0.75)
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu3 (0.38)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.25)
- Phạm lỗi13 (1.63)
-
7(7) GS/GP
-
78.71 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
41(39) GS/GP
-
76.83 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
69 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
53.4 MPG
-
6.92 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.4)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng143 (28.6)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.8)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công83.22%
- Rê bóng5 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây2 (0.4)
- Đánh đầu4 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi4 (0.8)

UEFA Champions League
Manchester United
VĐQG Tây Ban Nha
Alaves
Croatia
Tây Ban Nha
Cộng hòa Séc
Anh



