-
4(4) GS/GP
-
78.75 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi6 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng130 (32.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng7 (1.75)
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi10 (2.5)
-
16(16) GS/GP
-
82.81 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
81.75 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
64.5 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng115 (28.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.09%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây6 (1.5)
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.95 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng35 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
3(1) GS/GP
-
36.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
74.83 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (1.5)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng130 (21.67)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.77%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng9 (1.5)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây5 (0.83)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.5)
- Phạm lỗi11 (1.83)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng98 (49)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công92.86%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
17(12) GS/GP
-
65.59 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
33.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
84.2 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng264 (52.8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.12%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng10 (2)
- Chắn bóng6 (1.2)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.4)
- Phạm lỗi9 (1.8)
-
2(1) GS/GP
-
40.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(6) GS/GP
-
73.25 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.25)
- Bị phạm lỗi12 (1.5)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng236 (29.5)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (1.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (2.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công79.66%
- Rê bóng4 (0.5)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng4 (0.5)
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu9 (1.13)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.38)
- Phạm lỗi17 (2.13)
-
30(27) GS/GP
-
76.17 MPG
-
0.24 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.03)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (1.37)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.24%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.03)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.03)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.07)
- Phạm lỗi2 (0.07)
-
7(2) GS/GP
-
41.14 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng162 (23.14)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.14)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công90.12%
- Rê bóng-
- Tắc bóng10 (1.43)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công2 (0.29)
- Phạm lỗi6 (0.86)
-
7(5) GS/GP
-
66.29 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.57)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi13 (1.86)
- Việt vị-
- Chuyền bóng258 (36.86)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (2.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.43%
- Rê bóng6 (0.86)
- Tắc bóng7 (1)
- Chắn bóng5 (0.71)
- Giải vây5 (0.71)
- Đánh đầu8 (1.14)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi8 (1.14)
-
27(13) GS/GP
-
53.41 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
36.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(9) GS/GP
-
62.73 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(29) GS/GP
-
87.55 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

UEFA Nations League
Hy Lạp
Đức
Hà Lan
Serbia
VĐQG Hy Lạp
Panaitolikos Agrinio
Aris Salonica



