-
8(3) GS/GP
-
40.88 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi10 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng100 (12.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81%
- Rê bóng11 (1.38)
- Tắc bóng7 (0.88)
- Chắn bóng2 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.25)
- Phạm lỗi6 (0.75)
-
24(12) GS/GP
-
42.83 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
10 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
69 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
23.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(15) GS/GP
-
73.78 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.83)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.67)
- Bị phạm lỗi20 (1.11)
- Việt vị7 (0.39)
- Chuyền bóng335 (18.61)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.56)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.78%
- Rê bóng22 (1.22)
- Tắc bóng27 (1.5)
- Chắn bóng10 (0.56)
- Giải vây7 (0.39)
- Đánh đầu32 (1.78)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công6 (0.33)
- Phạm lỗi19 (1.06)
-
3(1) GS/GP
-
36.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(17) GS/GP
-
55.71 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
10(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng53 (1.56)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.68)
- Bị phạm lỗi43 (1.26)
- Việt vị8 (0.24)
- Chuyền bóng481 (14.15)
- Quan trọng chuyền bóng 27 (0.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.75%
- Rê bóng24 (0.71)
- Tắc bóng29 (0.85)
- Chắn bóng8 (0.24)
- Giải vây9 (0.26)
- Đánh đầu37 (1.09)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công31 (0.91)
- Phạm lỗi51 (1.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(0) GS/GP
-
10.2 MPG
-
5.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi1 (0.1)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng46 (4.6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.26%
- Rê bóng1 (0.1)
- Tắc bóng4 (0.4)
- Chắn bóng2 (0.2)
- Giải vây2 (0.2)
- Đánh đầu6 (0.6)
- Cản bóng1 (0.1)
- Đánh đầu thành công1 (0.1)
- Phạm lỗi8 (0.8)

VĐQG Đan Mạch
Lyngby
FC Copenhagen
Vejle
Midtjylland
Randers FC
FC Nordsjaelland



